| số nhiều | ohmages |
ohmage value
giá trị ôm
check ohmage
kiểm tra điện trở
ohmage reading
đọc điện trở
low ohmage
điện trở thấp
high ohmage
điện trở cao
measuring ohmage
đo điện trở
ohmage test
kiểm tra điện trở
ohmage circuit
mạch điện trở
calculate ohmage
tính toán điện trở
ohmage meter
đồng hồ đo điện trở
ohmage can be used to measure the resistance in a circuit.
Ohmage có thể được sử dụng để đo điện trở trong mạch.
the ohmage of this wire is too high for efficient transmission.
Ohmage của dây dẫn này quá cao cho việc truyền tải hiệu quả.
when troubleshooting, check the ohmage of the components.
Khi khắc phục sự cố, hãy kiểm tra ohmage của các linh kiện.
ohmage is crucial for understanding electrical properties.
Ohmage rất quan trọng để hiểu các tính chất điện.
we need to calculate the ohmage to ensure safety.
Chúng ta cần tính toán ohmage để đảm bảo an toàn.
high ohmage can indicate a problem in the circuit.
Ohmage cao có thể cho thấy có vấn đề trong mạch.
the technician measured the ohmage with a multimeter.
Kỹ thuật viên đã đo ohmage bằng một đồng hồ đo điện đa năng.
understanding ohmage helps in designing better circuits.
Hiểu biết về ohmage giúp thiết kế mạch tốt hơn.
ohmage affects the performance of electrical devices.
Ohmage ảnh hưởng đến hiệu suất của các thiết bị điện.
different materials have different ohmage characteristics.
Các vật liệu khác nhau có các đặc tính ohmage khác nhau.
ohmage value
giá trị ôm
check ohmage
kiểm tra điện trở
ohmage reading
đọc điện trở
low ohmage
điện trở thấp
high ohmage
điện trở cao
measuring ohmage
đo điện trở
ohmage test
kiểm tra điện trở
ohmage circuit
mạch điện trở
calculate ohmage
tính toán điện trở
ohmage meter
đồng hồ đo điện trở
ohmage can be used to measure the resistance in a circuit.
Ohmage có thể được sử dụng để đo điện trở trong mạch.
the ohmage of this wire is too high for efficient transmission.
Ohmage của dây dẫn này quá cao cho việc truyền tải hiệu quả.
when troubleshooting, check the ohmage of the components.
Khi khắc phục sự cố, hãy kiểm tra ohmage của các linh kiện.
ohmage is crucial for understanding electrical properties.
Ohmage rất quan trọng để hiểu các tính chất điện.
we need to calculate the ohmage to ensure safety.
Chúng ta cần tính toán ohmage để đảm bảo an toàn.
high ohmage can indicate a problem in the circuit.
Ohmage cao có thể cho thấy có vấn đề trong mạch.
the technician measured the ohmage with a multimeter.
Kỹ thuật viên đã đo ohmage bằng một đồng hồ đo điện đa năng.
understanding ohmage helps in designing better circuits.
Hiểu biết về ohmage giúp thiết kế mạch tốt hơn.
ohmage affects the performance of electrical devices.
Ohmage ảnh hưởng đến hiệu suất của các thiết bị điện.
different materials have different ohmage characteristics.
Các vật liệu khác nhau có các đặc tính ohmage khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay