ohmage

[Mỹ]/ˈəʊmɪdʒ/
[Anh]/ˈoʊmɪdʒ/

Dịch

n. điện trở của mạch trong ohm; điện trở ohmic hoặc trở kháng; phép đo điện trở điện.
Word Forms
số nhiềuohmages

Cụm từ & Cách kết hợp

ohmage value

giá trị ôm

check ohmage

kiểm tra điện trở

ohmage reading

đọc điện trở

low ohmage

điện trở thấp

high ohmage

điện trở cao

measuring ohmage

đo điện trở

ohmage test

kiểm tra điện trở

ohmage circuit

mạch điện trở

calculate ohmage

tính toán điện trở

ohmage meter

đồng hồ đo điện trở

Câu ví dụ

ohmage can be used to measure the resistance in a circuit.

Ohmage có thể được sử dụng để đo điện trở trong mạch.

the ohmage of this wire is too high for efficient transmission.

Ohmage của dây dẫn này quá cao cho việc truyền tải hiệu quả.

when troubleshooting, check the ohmage of the components.

Khi khắc phục sự cố, hãy kiểm tra ohmage của các linh kiện.

ohmage is crucial for understanding electrical properties.

Ohmage rất quan trọng để hiểu các tính chất điện.

we need to calculate the ohmage to ensure safety.

Chúng ta cần tính toán ohmage để đảm bảo an toàn.

high ohmage can indicate a problem in the circuit.

Ohmage cao có thể cho thấy có vấn đề trong mạch.

the technician measured the ohmage with a multimeter.

Kỹ thuật viên đã đo ohmage bằng một đồng hồ đo điện đa năng.

understanding ohmage helps in designing better circuits.

Hiểu biết về ohmage giúp thiết kế mạch tốt hơn.

ohmage affects the performance of electrical devices.

Ohmage ảnh hưởng đến hiệu suất của các thiết bị điện.

different materials have different ohmage characteristics.

Các vật liệu khác nhau có các đặc tính ohmage khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay