ohps

[Mỹ]/ˌəʊˈeɪtʃˈpiːz/
[Anh]/ˌoʊˈeɪtʃˈpiːz/

Dịch

n. viết tắt của overhead projection; phương pháp trình chiếu sử dụng máy chiếu ánh sáng chiếu hình ảnh từ trên xuống một bề mặt trong suốt; viết tắt của oxygen at high pressure; khí oxy được nén ở áp suất cao hơn áp suất khí quyển.

Câu ví dụ

oops, i spilled coffee on my shirt.

Oops, tôi đã làm đổ cà phê lên áo của tôi.

oops, i forgot to call you back.

Oops, tôi quên gọi lại cho bạn.

oops, that was the wrong button.

Oops, đó là nút sai.

oops, i accidentally sent the message.

Oops, tôi đã vô tình gửi tin nhắn.

oops, my shoe came untied.

Oops, giày tôi bị tháo dây.

oops, i bumped into the door.

Oops, tôi đã đụng vào cửa.

oops, let me start over.

Oops, để tôi bắt đầu lại.

oops, sorry i didn't see you there.

Oops, xin lỗi, tôi không nhìn thấy bạn ở đó.

oops, i dropped my phone again.

Oops, tôi lại làm rơi điện thoại của mình.

oops, wrong turn at the intersection.

Oops, quẹo sai ở ngã tư.

oops, i deleted the wrong file.

Oops, tôi đã xóa tệp sai.

oops, i tripped on the carpet.

Oops, tôi đã ngã trên tấm thảm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay