empty oilcans
các bình dầu trống
filled oilcans
các bình dầu đã được đổ đầy
rusty oilcans
các bình dầu bị rỉ sét
metal oilcans
các bình dầu kim loại
large oilcans
các bình dầu lớn
small oilcans
các bình dầu nhỏ
plastic oilcans
các bình dầu nhựa
new oilcans
các bình dầu mới
old oilcans
các bình dầu cũ
stacked oilcans
các bình dầu được xếp chồng lên nhau
we need to buy some oilcans for the workshop.
Chúng ta cần mua một số thùng dầu cho xưởng.
he filled the oilcans before starting the engine.
Anh ấy đã đổ đầy thùng dầu trước khi khởi động động cơ.
oilcans are essential for maintaining machinery.
Thùng dầu rất cần thiết để bảo trì máy móc.
the mechanic organized the oilcans neatly on the shelf.
Người thợ máy đã sắp xếp thùng dầu gọn gàng trên kệ.
make sure the oilcans are sealed properly to prevent leaks.
Hãy chắc chắn rằng các thùng dầu được niêm phong đúng cách để tránh rò rỉ.
we have different sizes of oilcans available for purchase.
Chúng tôi có nhiều kích cỡ thùng dầu khác nhau để mua.
he used the oilcans to lubricate the moving parts.
Anh ấy đã sử dụng thùng dầu để bôi trơn các bộ phận chuyển động.
they labeled the oilcans for easy identification.
Họ đã dán nhãn các thùng dầu để dễ dàng nhận biết.
oilcans should be stored in a cool, dry place.
Thùng dầu nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
he noticed that one of the oilcans was damaged.
Anh ấy nhận thấy một trong những thùng dầu bị hỏng.
empty oilcans
các bình dầu trống
filled oilcans
các bình dầu đã được đổ đầy
rusty oilcans
các bình dầu bị rỉ sét
metal oilcans
các bình dầu kim loại
large oilcans
các bình dầu lớn
small oilcans
các bình dầu nhỏ
plastic oilcans
các bình dầu nhựa
new oilcans
các bình dầu mới
old oilcans
các bình dầu cũ
stacked oilcans
các bình dầu được xếp chồng lên nhau
we need to buy some oilcans for the workshop.
Chúng ta cần mua một số thùng dầu cho xưởng.
he filled the oilcans before starting the engine.
Anh ấy đã đổ đầy thùng dầu trước khi khởi động động cơ.
oilcans are essential for maintaining machinery.
Thùng dầu rất cần thiết để bảo trì máy móc.
the mechanic organized the oilcans neatly on the shelf.
Người thợ máy đã sắp xếp thùng dầu gọn gàng trên kệ.
make sure the oilcans are sealed properly to prevent leaks.
Hãy chắc chắn rằng các thùng dầu được niêm phong đúng cách để tránh rò rỉ.
we have different sizes of oilcans available for purchase.
Chúng tôi có nhiều kích cỡ thùng dầu khác nhau để mua.
he used the oilcans to lubricate the moving parts.
Anh ấy đã sử dụng thùng dầu để bôi trơn các bộ phận chuyển động.
they labeled the oilcans for easy identification.
Họ đã dán nhãn các thùng dầu để dễ dàng nhận biết.
oilcans should be stored in a cool, dry place.
Thùng dầu nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
he noticed that one of the oilcans was damaged.
Anh ấy nhận thấy một trong những thùng dầu bị hỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay