oilstone

[Mỹ]/ˈɔɪlstəʊn/
[Anh]/ˈɔɪlstoʊn/

Dịch

n. đá dùng để mài sắc công cụ hoặc lưỡi dao, thường được bôi trơn bằng dầu; một viên đá mài dùng trong gia công.
Các dạng của từ
số nhiềuoilstones

Cụm từ & Cách kết hợp

sharpening oilstone

đá mài dầu

oilstone grit

độ nhám đá mài

natural oilstone

đá mài tự nhiên

synthetic oilstone

đá mài tổng hợp

fine oilstone

đá mài mịn

coarse oilstone

đá mài thô

oilstone holder

giá đỡ đá mài

oilstone maintenance

bảo dưỡng đá mài

oilstone use

sử dụng đá mài

oilstone sharpening

mài đá mài

Câu ví dụ

he used the oilstone to sharpen his knife.

anh ta dùng đá dầu để mài dao của mình.

the oilstone is essential for maintaining tools.

đá dầu rất cần thiết để bảo trì dụng cụ.

she bought a new oilstone for her woodworking projects.

cô ấy đã mua một viên đá dầu mới cho các dự án chế tác gỗ của mình.

using an oilstone can improve the edge of your blades.

việc sử dụng đá dầu có thể cải thiện độ sắc của lưỡi dao của bạn.

he carefully cleaned the oilstone after sharpening.

anh ta cẩn thận làm sạch đá dầu sau khi mài.

the oilstone needs to be lubricated before use.

đá dầu cần được bôi trơn trước khi sử dụng.

after several uses, the oilstone became worn down.

sau vài lần sử dụng, đá dầu đã bị mòn.

she learned how to use an oilstone from her grandfather.

cô ấy đã học cách sử dụng đá dầu từ ông nội của mình.

he prefers using an oilstone over electric sharpeners.

anh ấy thích sử dụng đá dầu hơn là dụng cụ mài điện.

the oilstone is made of natural materials.

đá dầu được làm từ vật liệu tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay