oinking pig
lợn kêu oink
oinking sound
tiếng kêu oink
oinking noise
tiếng ồn oink
oinking happily
kêu oink vui vẻ
oinking loudly
kêu oink lớn
oinking away
kêu oink đi
oinking in joy
kêu oink đầy niềm vui
oinking together
kêu oink cùng nhau
oinking with glee
kêu oink đầy hân hoan
oinking playfully
kêu oink nghịch ngợm
the pig was oinking loudly in the barn.
con lợn đang kêu oink lớn tiếng trong chuồng.
we could hear the oinking from the nearby farm.
chúng tôi có thể nghe thấy tiếng kêu oink từ trang trại gần đó.
the children laughed at the oinking sound of the piglet.
những đứa trẻ cười khúc khích trước tiếng kêu oink của chú lợn con.
oinking is a common sound made by pigs.
tiếng kêu oink là âm thanh phổ biến mà lợn tạo ra.
she enjoyed the oinking of the pigs during the farm tour.
cô ấy thích thú với tiếng kêu oink của những con lợn trong chuyến tham quan trang trại.
the farmer knew it was feeding time by the oinking.
người nông dân biết đã đến giờ cho lợn ăn nhờ tiếng kêu oink.
he imitated the oinking of a pig for fun.
anh ta bắt chước tiếng kêu oink của lợn cho vui.
the oinking from the pen indicated the pigs were hungry.
tiếng kêu oink từ chuồng lợn cho thấy lợn đói.
she recorded the oinking to use in her project.
cô ấy đã thu âm tiếng kêu oink để sử dụng trong dự án của mình.
the children learned about pigs and their oinking sounds.
những đứa trẻ đã tìm hiểu về lợn và những âm thanh kêu oink của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay