| số nhiều | oistrakhs |
oistrakh played
oistrakh chơi nhạc
oistrakh's violin
oistrakh biểu diễn
like oistrakh
oistrakh thu âm
oistrakh performed
như oistrakh
hearing oistrakh
oistrakh dạy nhạc
oistrakh recorded
cây vĩ cầm của oistrakh
oistrakh's performance
oistrakh truyền cảm hứng
oistrakh style
nghe oistrakh
oistrakh taught
oistrakh sáng tác
oistrakh inspired
nhạc của oistrakh
oistrakh played
oistrakh chơi nhạc
oistrakh's violin
oistrakh biểu diễn
like oistrakh
oistrakh thu âm
oistrakh performed
như oistrakh
hearing oistrakh
oistrakh dạy nhạc
oistrakh recorded
cây vĩ cầm của oistrakh
oistrakh's performance
oistrakh truyền cảm hứng
oistrakh style
nghe oistrakh
oistrakh taught
oistrakh sáng tác
oistrakh inspired
nhạc của oistrakh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay