ojibways

[Mỹ]/əʊˈdʒɪbweɪz/
[Anh]/oʊˈdʒɪbweɪz/

Dịch

n. người Ojibwe, một bộ lạc người Mỹ bản địa

Cụm từ & Cách kết hợp

ojibways culture

văn hóa người Ojibwa

ojibways language

ngôn ngữ của người Ojibwa

ojibways people

người Ojibwa

ojibways traditions

truyền thống của người Ojibwa

ojibways history

lịch sử của người Ojibwa

ojibways art

nghệ thuật của người Ojibwa

ojibways songs

những bài hát của người Ojibwa

ojibways stories

những câu chuyện của người Ojibwa

ojibways community

cộng đồng người Ojibwa

ojibways beliefs

niềm tin của người Ojibwa

Câu ví dụ

the ojibways have a rich cultural heritage.

Người Ojibway có một di sản văn hóa phong phú.

many ojibways participate in traditional ceremonies.

Nhiều người Ojibway tham gia vào các nghi lễ truyền thống.

ojibways are known for their beautiful beadwork.

Người Ojibway nổi tiếng với nghề thêu hạt đẹp.

the ojibways speak their native language fluently.

Người Ojibway nói tiếng mẹ đẻ của họ một cách trôi chảy.

ojibways have a deep connection to nature.

Người Ojibway có mối liên hệ sâu sắc với thiên nhiên.

many ojibways are involved in environmental conservation.

Nhiều người Ojibway tham gia vào công tác bảo tồn môi trường.

the ojibways celebrate their history through storytelling.

Người Ojibway ăn mừng lịch sử của họ thông qua kể chuyện.

ojibways often use traditional medicine for healing.

Người Ojibway thường sử dụng y học truyền thống để chữa bệnh.

there are many ojibways living in canada and the usa.

Có rất nhiều người Ojibway sống ở Canada và Hoa Kỳ.

ojibways are actively preserving their language and traditions.

Người Ojibway đang tích cực bảo tồn ngôn ngữ và truyền thống của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay