ojibways culture
văn hóa người Ojibwa
ojibways language
ngôn ngữ của người Ojibwa
ojibways people
người Ojibwa
ojibways traditions
truyền thống của người Ojibwa
ojibways history
lịch sử của người Ojibwa
ojibways art
nghệ thuật của người Ojibwa
ojibways songs
những bài hát của người Ojibwa
ojibways stories
những câu chuyện của người Ojibwa
ojibways community
cộng đồng người Ojibwa
ojibways beliefs
niềm tin của người Ojibwa
the ojibways have a rich cultural heritage.
Người Ojibway có một di sản văn hóa phong phú.
many ojibways participate in traditional ceremonies.
Nhiều người Ojibway tham gia vào các nghi lễ truyền thống.
ojibways are known for their beautiful beadwork.
Người Ojibway nổi tiếng với nghề thêu hạt đẹp.
the ojibways speak their native language fluently.
Người Ojibway nói tiếng mẹ đẻ của họ một cách trôi chảy.
ojibways have a deep connection to nature.
Người Ojibway có mối liên hệ sâu sắc với thiên nhiên.
many ojibways are involved in environmental conservation.
Nhiều người Ojibway tham gia vào công tác bảo tồn môi trường.
the ojibways celebrate their history through storytelling.
Người Ojibway ăn mừng lịch sử của họ thông qua kể chuyện.
ojibways often use traditional medicine for healing.
Người Ojibway thường sử dụng y học truyền thống để chữa bệnh.
there are many ojibways living in canada and the usa.
Có rất nhiều người Ojibway sống ở Canada và Hoa Kỳ.
ojibways are actively preserving their language and traditions.
Người Ojibway đang tích cực bảo tồn ngôn ngữ và truyền thống của họ.
ojibways culture
văn hóa người Ojibwa
ojibways language
ngôn ngữ của người Ojibwa
ojibways people
người Ojibwa
ojibways traditions
truyền thống của người Ojibwa
ojibways history
lịch sử của người Ojibwa
ojibways art
nghệ thuật của người Ojibwa
ojibways songs
những bài hát của người Ojibwa
ojibways stories
những câu chuyện của người Ojibwa
ojibways community
cộng đồng người Ojibwa
ojibways beliefs
niềm tin của người Ojibwa
the ojibways have a rich cultural heritage.
Người Ojibway có một di sản văn hóa phong phú.
many ojibways participate in traditional ceremonies.
Nhiều người Ojibway tham gia vào các nghi lễ truyền thống.
ojibways are known for their beautiful beadwork.
Người Ojibway nổi tiếng với nghề thêu hạt đẹp.
the ojibways speak their native language fluently.
Người Ojibway nói tiếng mẹ đẻ của họ một cách trôi chảy.
ojibways have a deep connection to nature.
Người Ojibway có mối liên hệ sâu sắc với thiên nhiên.
many ojibways are involved in environmental conservation.
Nhiều người Ojibway tham gia vào công tác bảo tồn môi trường.
the ojibways celebrate their history through storytelling.
Người Ojibway ăn mừng lịch sử của họ thông qua kể chuyện.
ojibways often use traditional medicine for healing.
Người Ojibway thường sử dụng y học truyền thống để chữa bệnh.
there are many ojibways living in canada and the usa.
Có rất nhiều người Ojibway sống ở Canada và Hoa Kỳ.
ojibways are actively preserving their language and traditions.
Người Ojibway đang tích cực bảo tồn ngôn ngữ và truyền thống của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay