oldy

[Mỹ]/'əuldi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người cao tuổi, cái gì đó lỗi thời.
Word Forms
số nhiềuoldies

Câu ví dụ

- Cherub Wings -Moldy Goldy & Oops!

- Cherub Wings -Moldy Goldy & Oops!

the music trade gives Golden Oldies a specious appearance of novelty.

thương mại âm nhạc mang lại cho những bản nhạc cổ điển một vẻ ngoài mới lạ giả tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay