ombu

[Mỹ]/ˈɒm.buː/
[Anh]/ˈɑːm.buː/

Dịch

n. một loại cây có nguồn gốc từ Nam Mỹ
Các dạng của từ
số nhiềuombus

Cụm từ & Cách kết hợp

ombu tree

cây ombu

ombu leaves

lá ombu

ombu fruit

quả ombu

ombu shade

bóng râm của cây ombu

ombu wood

gỗ ombu

ombu garden

vườn ombu

ombu habitat

môi trường sống của cây ombu

ombu species

loài cây ombu

ombu bark

vỏ cây ombu

ombu landscape

khung cảnh với cây ombu

Câu ví dụ

the ombu tree is known for its unique shape.

cây ombu nổi tiếng với hình dáng độc đáo.

many animals find shelter under the ombu's branches.

rất nhiều động vật tìm nơi trú ẩn dưới tán cây ombu.

the ombu is a symbol of resilience in the region.

cây ombu là biểu tượng của sự kiên cường trong khu vực.

tourists often take pictures with the ombu tree.

khách du lịch thường chụp ảnh với cây ombu.

the ombu provides shade on hot summer days.

cây ombu cung cấp bóng mát vào những ngày hè nóng nực.

in folklore, the ombu tree has magical properties.

trong dân gian, cây ombu có những đặc tính ma thuật.

children love to play around the ombu tree.

trẻ em thích chơi đùa quanh cây ombu.

the ombu tree can grow to impressive heights.

cây ombu có thể phát triển đến độ cao ấn tượng.

local artists often paint scenes featuring the ombu.

các nghệ sĩ địa phương thường vẽ các cảnh có cây ombu.

ombu trees are often found in open fields.

cây ombu thường được tìm thấy ở các cánh đồng rộng mở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay