ommissions

[Mỹ]/əˈmɪʃənz/
[Anh]/əˈmɪʃənz/

Dịch

n. (số nhiều) hành động bỏ qua một thứ, hoặc thứ đã bị bỏ qua

Câu ví dụ

the report contained several deliberate omissions that distorted the truth.

Báo cáo chứa nhiều sự bỏ sót cố ý đã làm méo mó sự thật.

authors should avoid factual omissions when documenting historical events.

Tác giả nên tránh bỏ sót thông tin khi ghi chép các sự kiện lịch sử.

minor omissions in the contract led to costly legal disputes.

những sự bỏ sót nhỏ trong hợp đồng đã dẫn đến các tranh chấp pháp lý tốn kém.

the biography was criticized for its glaring omissions of the artist's early struggles.

Bản tiểu sử đã bị chỉ trích vì những sự bỏ sót rõ rệt về những khó khăn ban đầu của nghệ sĩ.

strategic omissions in the presentation helped secure investor approval.

Các sự bỏ sót chiến lược trong bài thuyết trình đã giúp đảm bảo được sự chấp thuận của nhà đầu tư.

repeated omissions of key data undermined the scientist's credibility.

Sự bỏ sót lặp đi lặp lại các dữ liệu quan trọng đã làm tổn hại đến uy tín của nhà khoa học.

editor's note explained the editorial omissions made for brevity.

Ghi chú của biên tập viên đã giải thích các sự bỏ sót trong biên tập được thực hiện để ngắn gọn.

the committee noted significant omissions in the candidate's financial disclosure.

Ủy ban đã chú ý đến những sự bỏ sót đáng kể trong việc tiết lộ tài chính của ứng viên.

careless omissions in the recipe resulted in a failed dish.

Các sự bỏ sót vô ý trong công thức nấu ăn đã dẫn đến món ăn thất bại.

some historians argue that intentional omissions shaped the official narrative.

Một số nhà sử học cho rằng các sự bỏ sót cố ý đã định hình nên câu chuyện chính thức.

the audit revealed systematic omissions of safety violations.

Kiểm toán đã phơi bày các sự bỏ sót hệ thống về vi phạm an toàn.

unintentional omissions in the survey data required statistical adjustment.

Các sự bỏ sót vô tình trong dữ liệu khảo sát đã yêu cầu điều chỉnh thống kê.

notable omissions from the guest list caused diplomatic incident.

Các sự bỏ sót đáng chú ý từ danh sách khách mời đã gây ra sự cố ngoại giao.

the documentary addressed the embarrassing omissions in the official account.

Bộ phim tài liệu đã đề cập đến những sự bỏ sót gây xấu hổ trong bản báo cáo chính thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay