by oneself
bởi chính mình
love oneself
yêu bản thân
of oneself
của bản thân
for oneself
cho bản thân
in oneself
trong bản thân
bind oneself by contract
kết mình với hợp đồng
season oneself to cold
làm quen với trời lạnh
think oneself to be (a) somebody
tự cho mình là người quan trọng
wedge oneself into a crowd
chen chúc vào đám đông
brace oneself for a task
chuẩn bị tinh thần cho một nhiệm vụ
couch oneself by the tree
tựa mình vào cây
debase oneself for money
đánh mất phẩm giá vì tiền bạc
fuddle oneself with whisky
say quá chén với rượu whisky
garb oneself as a sailor
hóa trang như một thủy thủ
immure oneself for study
giam mình lại để học tập
intrude oneself into a meeting
xâm phạm vào cuộc họp
mortgage oneself to the cause
tự gánh vác trách nhiệm cho sự nghiệp
nestle oneself in bed
tựa vào giường
read oneself to sleep
đọc sách cho đến khi ngủ quên
regale oneself with food
thưởng thức đồ ăn ngon
soak oneself in history
đắm mình trong lịch sử
stew oneself into an illness
ăn uống không đảm bảo dẫn đến ốm
surfeit oneself with meat
thưởng thức thịt quá nhiều
It is much more difficult to judge oneself than to judge others.
Việc đánh giá bản thân khó khăn hơn nhiều so với việc đánh giá người khác.
Nguồn: The Little PrinceHere is an example with " oneself."
Đây là một ví dụ với "oneself".
Nguồn: VOA Special February 2023 CollectionIt requires internal conviction, a strong belief in oneself.
Nó đòi hỏi sự kiên định nội tâm, một niềm tin mạnh mẽ vào bản thân.
Nguồn: Tales of Imagination and CreativityMuseums offer a unique opportunity to immerse oneself in the history and culture of a place.
Các bảo tàng mang đến một cơ hội độc đáo để đắm mình trong lịch sử và văn hóa của một địa phương.
Nguồn: Travel around the worldIt's impossible to keep oneself under water.
Thật không thể giữ mình dưới nước.
Nguồn: Lost Girl Season 2And now for " by oneself." " By" is a preposition.
Và bây giờ là "by oneself". "By" là một giới từ.
Nguồn: VOA Special February 2023 CollectionB. make every effort to liberate oneself from pain.
B. Hãy nỗ lực hết mình để giải thoát bản thân khỏi nỗi đau.
Nguồn: Specialist to Bachelor's Degree Reading Exam QuestionsHealthy eating is not about depriving oneself of the foods one loves.
Ăn uống lành mạnh không có nghĩa là từ bỏ những món ăn mình yêu thích.
Nguồn: 100 Most Popular Conversational Topics for ForeignersOne doesn't do it by oneself.
Không ai làm điều đó một mình đâu.
Nguồn: VOA Standard English EntertainmentResentment and complaint are appropriate neither for oneself or others.
Oán giận và phàn nàn không phù hợp với bản thân cũng như người khác.
Nguồn: The meaning of solitude.Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay