ood

[Mỹ]/ˌəʊ.oʊˈdiː/
[Anh]/ˌoʊ.oʊˈdiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Thiết kế định hướng đối tượng
Các dạng của từ
số nhiềuoods

Cụm từ & Cách kết hợp

good morning

Chào buổi sáng

good night

Chào buổi tối

very good

Rất tốt

bad blood

Máu xấu

bad mood

Tâm trạng xấu

wood floor

Sàn gỗ

dead wood

Gỗ mục

food court

Khu ẩm thực

junk food

Thức ăn nhanh

hood ornament

Phụ kiện cản gió

Câu ví dụ

good food is essential for a healthy life.

Thức ăn tốt là rất cần thiết cho một cuộc sống khỏe mạnh.

the wooden table stood in the middle of the room.

Bàn gỗ đứng ở giữa phòng.

hollywood produces many popular movies every year.

Hollywood sản xuất nhiều bộ phim phổ biến mỗi năm.

i grew up in a quiet neighborhood.

Tôi lớn lên trong một khu phố yên tĩnh.

she understood the importance of education.

Cô ấy hiểu được tầm quan trọng của giáo dục.

the hood of his jacket kept him warm.

Áo khoác của anh ấy giữ ấm cho anh ấy.

childhood memories are often precious.

Những kỷ niệm tuổi thơ thường rất quý giá.

good wood makes quality furniture.

Gỗ tốt làm ra đồ nội thất chất lượng.

the food tasted delicious at the restaurant.

Món ăn ở nhà hàng rất ngon.

they stood waiting for the bus.

Họ đứng chờ xe buýt.

this is a good opportunity for everyone.

Đây là một cơ hội tốt cho tất cả mọi người.

the neighborhood has many nice houses.

Khu phố có nhiều ngôi nhà đẹp.

i would like some good wood for my project.

Tôi muốn có một ít gỗ tốt cho dự án của tôi.

the woodcutter gathered firewood in the forest.

Người thợ xẻ gỗ thu gom củi trong rừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay