ooid

[Mỹ]/ˈoʊ.ɪd/
[Anh]/ˈoʊ.ɪd/

Dịch

n. một hạt nhỏ, hình cầu, thường được cấu tạo từ canxi cacbonat hoặc silica, được tìm thấy trong đá trầm tích
Word Forms
số nhiềuooids

Cụm từ & Cách kết hợp

ooid sample

mẫu ooid

ooid structure

cấu trúc ooid

ooid analysis

phân tích ooid

ooid type

loại ooid

ooid data

dữ liệu ooid

ooid model

mô hình ooid

ooid format

định dạng ooid

ooid value

giá trị ooid

ooid function

hàm ooid

ooid system

hệ thống ooid

Câu ví dụ

ooids are often found in marine environments.

các ooid thường được tìm thấy ở các môi trường biển.

the formation of ooids requires specific conditions.

sự hình thành của ooid đòi hỏi các điều kiện cụ thể.

scientists study ooids to understand sedimentary processes.

các nhà khoa học nghiên cứu ooid để hiểu các quá trình trầm tích.

ooids can vary in size and composition.

các ooid có thể khác nhau về kích thước và thành phần.

many limestone deposits contain ooids.

nhiều bãi tiền tuyết đá vôi chứa ooid.

ooids are typically spherical in shape.

các ooid thường có hình cầu.

the study of ooids is important for geology.

việc nghiên cứu ooid rất quan trọng đối với địa chất.

ooids can provide insights into ancient environments.

các ooid có thể cung cấp thông tin chi tiết về môi trường cổ đại.

the presence of ooids indicates certain water conditions.

sự hiện diện của ooid cho thấy các điều kiện nước nhất định.

ooids are a key component of some rock formations.

các ooid là một thành phần quan trọng của một số kiến tạo đá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay