ooligans

[Mỹ]/ˈuːlɪɡənz/
[Anh]/ˈuːlɪɡənz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

young ooligans

migrating ooligans

ooligan runs

catching ooligans

ooligan oil

ooligan grease

dried ooligans

cooking ooligans

smoked ooligan

salmon ooligan

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay