ooligans

[Mỹ]/ˈuːlɪɡənz/
[Anh]/ˈuːlɪɡənz/

Dịch

n. Số nhiều của ooligan; một loài cá trích (Thaleichthys pacificus) sống ở Bắc Thái Bình Dương; (thuật ngữ mạng) Côn đồ bóng đá.

Cụm từ & Cách kết hợp

young ooligans

ooligans trẻ

migrating ooligans

ooligans di cư

ooligan runs

chạy ooligan

catching ooligans

đánh bắt ooligan

ooligan oil

dầu ooligan

ooligan grease

chất bôi ooligan

dried ooligans

ooligans khô

cooking ooligans

nấu ooligan

smoked ooligan

ooligan nướng khói

salmon ooligan

ooligan cá hồi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay