oology

[Mỹ]/əʊˈɒlədʒi/
[Anh]/oʊˈɑːlədʒi/

Dịch

n. nghiên cứu về trứng chim
Word Forms
số nhiềuoologies

Cụm từ & Cách kết hợp

zoology study

nghiên cứu động vật học

Câu ví dụ

oology is the study of bird eggs.

nghiên cứu về trứng chim là nghiên cứu về trứng chim.

many students are interested in oology.

nhiều sinh viên quan tâm đến nghiên cứu về trứng chim.

oology can provide insights into bird behavior.

nghiên cứu về trứng chim có thể cung cấp những hiểu biết về hành vi của chim.

collecting eggs is a common practice in oology.

việc thu thập trứng là một hoạt động phổ biến trong nghiên cứu về trứng chim.

oology requires careful observation of nests.

nghiên cứu về trứng chim đòi hỏi quan sát cẩn thận các tổ chim.

field studies in oology can be very rewarding.

các nghiên cứu thực địa trong nghiên cứu về trứng chim có thể rất bổ ích.

books on oology are available in many libraries.

các cuốn sách về nghiên cứu về trứng chim có sẵn trong nhiều thư viện.

oology helps in the conservation of bird species.

nghiên cứu về trứng chim giúp bảo tồn các loài chim.

students may choose oology as their specialization.

sinh viên có thể chọn nghiên cứu về trứng chim làm chuyên ngành của mình.

oology involves studying the structure of eggs.

nghiên cứu về trứng chim liên quan đến việc nghiên cứu cấu trúc của trứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay