oozes

[Mỹ]/uːzɪz/
[Anh]/uzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (của một chất lỏng đặc) chảy ra từ từ hoặc thấm ra; gây ra (một chất lỏng) chảy ra từ từ; (của một chất lỏng đặc) toát ra hoặc rò rỉ từ từ

Cụm từ & Cách kết hợp

oozes charm

toát lên sự quyến rũ

oozes confidence

toát lên sự tự tin

oozes flavor

toát lên hương vị

oozes style

toát lên phong cách

oozes creativity

toát lên sự sáng tạo

oozes sweetness

toát lên sự ngọt ngào

oozes passion

toát lên niềm đam mê

oozes energy

toát lên sự năng lượng

oozes elegance

toát lên sự thanh lịch

oozes warmth

toát lên sự ấm áp

Câu ví dụ

the cheese oozes with flavor.

phô mai tràn ngập hương vị.

her confidence oozes from her every move.

sự tự tin của cô ấy tỏa ra từ mọi hành động của cô.

the cake oozes chocolate when you cut into it.

bánh ngọt chảy sô cô la khi bạn cắt vào.

the room oozes charm and elegance.

phòng tràn ngập sự quyến rũ và thanh lịch.

he oozes charisma and draws people in.

anh ấy tỏa ra sự lôi cuốn và thu hút mọi người.

the story oozes with suspense and intrigue.

câu chuyện tràn ngập sự hồi hộp và bí ẩn.

her personality oozes warmth and kindness.

tính cách của cô ấy tràn ngập sự ấm áp và tốt bụng.

the painting oozes with vibrant colors.

bức tranh tràn ngập những màu sắc sống động.

the soup oozes with rich flavors.

món súp tràn ngập những hương vị đậm đà.

the movie oozes with emotion and depth.

phim tràn ngập cảm xúc và chiều sâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay