oozes charm
toát lên sự quyến rũ
oozes confidence
toát lên sự tự tin
oozes flavor
toát lên hương vị
oozes style
toát lên phong cách
oozes creativity
toát lên sự sáng tạo
oozes sweetness
toát lên sự ngọt ngào
oozes passion
toát lên niềm đam mê
oozes energy
toát lên sự năng lượng
oozes elegance
toát lên sự thanh lịch
oozes warmth
toát lên sự ấm áp
the cheese oozes with flavor.
phô mai tràn ngập hương vị.
her confidence oozes from her every move.
sự tự tin của cô ấy tỏa ra từ mọi hành động của cô.
the cake oozes chocolate when you cut into it.
bánh ngọt chảy sô cô la khi bạn cắt vào.
the room oozes charm and elegance.
phòng tràn ngập sự quyến rũ và thanh lịch.
he oozes charisma and draws people in.
anh ấy tỏa ra sự lôi cuốn và thu hút mọi người.
the story oozes with suspense and intrigue.
câu chuyện tràn ngập sự hồi hộp và bí ẩn.
her personality oozes warmth and kindness.
tính cách của cô ấy tràn ngập sự ấm áp và tốt bụng.
the painting oozes with vibrant colors.
bức tranh tràn ngập những màu sắc sống động.
the soup oozes with rich flavors.
món súp tràn ngập những hương vị đậm đà.
the movie oozes with emotion and depth.
phim tràn ngập cảm xúc và chiều sâu.
oozes charm
toát lên sự quyến rũ
oozes confidence
toát lên sự tự tin
oozes flavor
toát lên hương vị
oozes style
toát lên phong cách
oozes creativity
toát lên sự sáng tạo
oozes sweetness
toát lên sự ngọt ngào
oozes passion
toát lên niềm đam mê
oozes energy
toát lên sự năng lượng
oozes elegance
toát lên sự thanh lịch
oozes warmth
toát lên sự ấm áp
the cheese oozes with flavor.
phô mai tràn ngập hương vị.
her confidence oozes from her every move.
sự tự tin của cô ấy tỏa ra từ mọi hành động của cô.
the cake oozes chocolate when you cut into it.
bánh ngọt chảy sô cô la khi bạn cắt vào.
the room oozes charm and elegance.
phòng tràn ngập sự quyến rũ và thanh lịch.
he oozes charisma and draws people in.
anh ấy tỏa ra sự lôi cuốn và thu hút mọi người.
the story oozes with suspense and intrigue.
câu chuyện tràn ngập sự hồi hộp và bí ẩn.
her personality oozes warmth and kindness.
tính cách của cô ấy tràn ngập sự ấm áp và tốt bụng.
the painting oozes with vibrant colors.
bức tranh tràn ngập những màu sắc sống động.
the soup oozes with rich flavors.
món súp tràn ngập những hương vị đậm đà.
the movie oozes with emotion and depth.
phim tràn ngập cảm xúc và chiều sâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay