opacify

[Mỹ]/əʊˈpæsɪfaɪ/
[Anh]/oʊˈpæsɪfaɪ/

Dịch

vt. làm cho cái gì đó không trong suốt
vi. trở nên không trong suốt

Cụm từ & Cách kết hợp

opacify water

làm mờ nước

opacify solution

làm mờ dung dịch

opacify glass

làm mờ thủy tinh

opacify film

làm mờ phim

opacify medium

làm mờ môi trường

opacify liquid

làm mờ chất lỏng

opacify surface

làm mờ bề mặt

opacify material

làm mờ vật liệu

opacify paint

làm mờ sơn

opacify product

làm mờ sản phẩm

Câu ví dụ

the artist used a special technique to opacify the glass.

nghệ sĩ đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để làm mờ kính.

we need to opacify the solution to prevent light from affecting the results.

chúng tôi cần làm mờ dung dịch để ngăn ánh sáng ảnh hưởng đến kết quả.

the new paint can opacify the surface effectively.

nguyên liệu sơn mới có thể làm mờ bề mặt một cách hiệu quả.

to achieve the desired effect, they decided to opacify the window.

để đạt được hiệu ứng mong muốn, họ quyết định làm mờ cửa sổ.

some materials are designed to opacify light without blocking it completely.

một số vật liệu được thiết kế để làm mờ ánh sáng mà không chặn nó hoàn toàn.

she used a filter to opacify the image for a dramatic effect.

cô ấy đã sử dụng bộ lọc để làm mờ hình ảnh để tạo hiệu ứng ấn tượng.

they wanted to opacify the liquid for a science experiment.

họ muốn làm mờ chất lỏng cho một thí nghiệm khoa học.

to protect the contents, it's important to opacify the packaging.

để bảo vệ nội dung, điều quan trọng là phải làm mờ bao bì.

using specific chemicals, they could opacify the water in the tank.

sử dụng các hóa chất cụ thể, họ có thể làm mờ nước trong bình.

the designer chose to opacify the acrylic panels for privacy.

nhà thiết kế đã chọn làm mờ các tấm acrylic để đảm bảo sự riêng tư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay