opaqued

[Mỹ]/əʊˈpeɪk/
[Anh]/oʊˈpeɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không trong suốt hoặc khó hiểu.

Cụm từ & Cách kết hợp

opaque material

vật liệu không trong suốt

opaque glass

kính không trong suốt

opaque object

vật thể không trong suốt

Câu ví dụ

The window was covered with an opaque curtain.

Cửa sổ được che bằng một tấm rèm chắn sáng.

The meaning of the poem was opaque to most readers.

Ý nghĩa của bài thơ là khó hiểu đối với hầu hết độc giả.

The company's financial statements were deliberately made opaque.

Báo cáo tài chính của công ty đã được cố ý làm cho khó hiểu.

The water in the pond looked opaque due to pollution.

Nước trong ao trông đục do ô nhiễm.

His motives for the crime remained opaque to the investigators.

Động cơ của hắn đối với vụ án vẫn còn khó hiểu đối với các điều tra viên.

The artist used an opaque paint to create a textured effect.

Nghệ sĩ đã sử dụng một loại sơn mờ để tạo hiệu ứng kết cấu.

The politician's speech was deliberately made opaque to avoid controversy.

Bài phát biểu của chính trị gia đã được cố ý làm cho khó hiểu để tránh gây tranh cãi.

The room was lit only by an opaque lampshade, casting a soft glow.

Căn phòng chỉ được chiếu sáng bởi một chụp đèn mờ, tạo ra ánh sáng dịu nhẹ.

The company's decision-making process is often opaque to employees.

Quy trình ra quyết định của công ty thường khó hiểu đối với nhân viên.

The artist's intentions behind the painting were opaque to critics.

Ý định của họa sĩ đằng sau bức tranh là khó hiểu đối với các nhà phê bình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay