varied opaquenesses
các độ mờ khác nhau
different opaquenesses
các độ mờ khác nhau
inherent opaquenesses
các độ mờ vốn có
complex opaquenesses
các độ mờ phức tạp
transient opaquenesses
các độ mờ tạm thời
visual opaquenesses
các độ mờ về thị giác
perceived opaquenesses
các độ mờ được nhận thức
artistic opaquenesses
các độ mờ nghệ thuật
subjective opaquenesses
các độ mờ chủ quan
cultural opaquenesses
các độ mờ văn hóa
the opaquenesses of the glass made it difficult to see through.
Độ mờ đục của thủy tinh khiến việc nhìn xuyên qua trở nên khó khăn.
scientists study the opaquenesses of various materials.
Các nhà khoa học nghiên cứu về độ mờ đục của các vật liệu khác nhau.
the opaquenesses in the water affected the visibility.
Độ mờ đục trong nước đã ảnh hưởng đến khả năng nhìn thấy.
different opaquenesses can alter the perception of color.
Các độ mờ đục khác nhau có thể thay đổi nhận thức về màu sắc.
artists often play with opaquenesses in their paintings.
Các nghệ sĩ thường chơi đùa với độ mờ đục trong các bức tranh của họ.
the opaquenesses of the fog made driving hazardous.
Độ mờ đục của sương mù khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
understanding the opaquenesses in communication is essential.
Hiểu được độ mờ đục trong giao tiếp là điều cần thiết.
different opaquenesses in the film can create various effects.
Các độ mờ đục khác nhau trong phim có thể tạo ra nhiều hiệu ứng khác nhau.
the opaquenesses of the atmosphere can influence climate.
Độ mờ đục của khí quyển có thể ảnh hưởng đến khí hậu.
in literature, opaquenesses can symbolize deeper meanings.
Trong văn học, độ mờ đục có thể tượng trưng cho những ý nghĩa sâu sắc hơn.
varied opaquenesses
các độ mờ khác nhau
different opaquenesses
các độ mờ khác nhau
inherent opaquenesses
các độ mờ vốn có
complex opaquenesses
các độ mờ phức tạp
transient opaquenesses
các độ mờ tạm thời
visual opaquenesses
các độ mờ về thị giác
perceived opaquenesses
các độ mờ được nhận thức
artistic opaquenesses
các độ mờ nghệ thuật
subjective opaquenesses
các độ mờ chủ quan
cultural opaquenesses
các độ mờ văn hóa
the opaquenesses of the glass made it difficult to see through.
Độ mờ đục của thủy tinh khiến việc nhìn xuyên qua trở nên khó khăn.
scientists study the opaquenesses of various materials.
Các nhà khoa học nghiên cứu về độ mờ đục của các vật liệu khác nhau.
the opaquenesses in the water affected the visibility.
Độ mờ đục trong nước đã ảnh hưởng đến khả năng nhìn thấy.
different opaquenesses can alter the perception of color.
Các độ mờ đục khác nhau có thể thay đổi nhận thức về màu sắc.
artists often play with opaquenesses in their paintings.
Các nghệ sĩ thường chơi đùa với độ mờ đục trong các bức tranh của họ.
the opaquenesses of the fog made driving hazardous.
Độ mờ đục của sương mù khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
understanding the opaquenesses in communication is essential.
Hiểu được độ mờ đục trong giao tiếp là điều cần thiết.
different opaquenesses in the film can create various effects.
Các độ mờ đục khác nhau trong phim có thể tạo ra nhiều hiệu ứng khác nhau.
the opaquenesses of the atmosphere can influence climate.
Độ mờ đục của khí quyển có thể ảnh hưởng đến khí hậu.
in literature, opaquenesses can symbolize deeper meanings.
Trong văn học, độ mờ đục có thể tượng trưng cho những ý nghĩa sâu sắc hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay