opaques

[Mỹ]/[ˈəʊpeɪk]/
[Anh]/[ˈoʊˌpeɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không thể nhìn xuyên qua; không trong suốt; Khó nhìn thấy; Thiếu sự rõ ràng hoặc chính xác; mơ hồ.
n. Thứ không thể nhìn xuyên qua; Một người cố tình lảng tránh.

Cụm từ & Cách kết hợp

opaque screens

màn hình mờ đục

opaqueness prevails

sự mờ đục chiếm ưu thế

opaque layer

lớp mờ đục

opaquely lit

được chiếu sáng mờ đục

opaque future

tương lai mờ mịt

opaque glass

kính mờ đục

opaqueness creates

sự mờ đục tạo ra

opaque feeling

cảm giác mờ đục

opaque surface

bề mặt mờ đục

opaquely described

được mô tả một cách mờ đục

Câu ví dụ

the curtains were thick and opaqued the room from the afternoon sun.

Những tấm rèm cửa dày và làm mờ căn phòng khỏi ánh nắng buổi chiều.

despite the heavy rain, the opaqued umbrella kept us dry.

Bất chấp trời mưa lớn, chiếc ô che chắn làm chúng tôi khô ráo.

the artist used opaqued layers of paint to create depth in the landscape.

Nghệ sĩ đã sử dụng các lớp sơn làm mờ để tạo chiều sâu cho cảnh quan.

we needed opaqued sunglasses to protect our eyes from the bright beach.

Chúng tôi cần kính râm làm mờ để bảo vệ mắt khỏi bãi biển nắng gắt.

the film's narrative was deliberately opaqued, leaving the audience confused.

Cốt truyện của bộ phim được cố ý làm mờ, khiến khán giả bối rối.

the financial reports were intentionally opaqued to hide the company's losses.

Các báo cáo tài chính được cố ý làm mờ để che giấu những khoản lỗ của công ty.

the glass in the bathroom window was opaqued for privacy.

Kính trong cửa sổ phòng tắm được làm mờ vì sự riêng tư.

the opaqued waters made it difficult to see the bottom of the lake.

Nước làm mờ khiến việc nhìn thấy đáy hồ trở nên khó khăn.

he presented an opaqued argument, full of jargon and technical terms.

Ông ấy đưa ra một lập luận làm mờ, đầy những thuật ngữ chuyên môn và kỹ thuật.

the opaqued screen protected the projector bulb from sunlight.

Màn hình làm mờ bảo vệ bóng đèn chiếu từ ánh nắng mặt trời.

the stained glass windows cast opaqued patterns on the floor.

Những ô cửa sổ kính màu tạo ra những họa tiết làm mờ trên sàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay