closed-source code
mã nguồn đóng
closed-source software
phần mềm độc quyền
keeping it closed-source
giữ nó độc quyền
was closed-source
trước đây là mã nguồn đóng
closed-source project
dự án mã nguồn đóng
prefer closed-source
thích mã nguồn đóng
initially closed-source
ban đầu là mã nguồn đóng
became closed-source
trở thành mã nguồn đóng
using closed-source
sử dụng mã nguồn đóng
completely closed-source
hoàn toàn là mã nguồn đóng
the software was entirely closed-source, preventing any external modification.
Phần mềm hoàn toàn là mã nguồn đóng, ngăn chặn bất kỳ sửa đổi bên ngoài nào.
we decided against using closed-source software due to security concerns.
Chúng tôi đã quyết định không sử dụng phần mềm mã nguồn đóng do lo ngại về bảo mật.
their business model relies on selling licenses for closed-source products.
Mô hình kinh doanh của họ dựa vào việc bán giấy phép cho các sản phẩm mã nguồn đóng.
the company maintains a closed-source codebase to protect its intellectual property.
Công ty duy trì một codebase mã nguồn đóng để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của mình.
open-source alternatives are often preferred over closed-source options.
Các lựa chọn mã nguồn mở thường được ưa chuộng hơn các lựa chọn mã nguồn đóng.
reverse engineering closed-source software can be legally challenging.
Việc đảo ngược kỹ thuật phần mềm mã nguồn đóng có thể gặp nhiều thách thức về mặt pháp lý.
the project started as closed-source but later transitioned to open-source.
Dự án bắt đầu là mã nguồn đóng nhưng sau đó đã chuyển sang mã nguồn mở.
we need to evaluate the risks of using this closed-source library.
Chúng ta cần đánh giá những rủi ro khi sử dụng thư viện mã nguồn đóng này.
the advantage of closed-source is often better support from the vendor.
Ưu điểm của mã nguồn đóng thường là sự hỗ trợ tốt hơn từ nhà cung cấp.
many developers prefer the transparency of open-source over closed-source.
Nhiều nhà phát triển thích sự minh bạch của mã nguồn mở hơn mã nguồn đóng.
the team investigated the possibility of migrating from closed-source to open-source.
Nhóm đã nghiên cứu khả năng chuyển đổi từ mã nguồn đóng sang mã nguồn mở.
closed-source code
mã nguồn đóng
closed-source software
phần mềm độc quyền
keeping it closed-source
giữ nó độc quyền
was closed-source
trước đây là mã nguồn đóng
closed-source project
dự án mã nguồn đóng
prefer closed-source
thích mã nguồn đóng
initially closed-source
ban đầu là mã nguồn đóng
became closed-source
trở thành mã nguồn đóng
using closed-source
sử dụng mã nguồn đóng
completely closed-source
hoàn toàn là mã nguồn đóng
the software was entirely closed-source, preventing any external modification.
Phần mềm hoàn toàn là mã nguồn đóng, ngăn chặn bất kỳ sửa đổi bên ngoài nào.
we decided against using closed-source software due to security concerns.
Chúng tôi đã quyết định không sử dụng phần mềm mã nguồn đóng do lo ngại về bảo mật.
their business model relies on selling licenses for closed-source products.
Mô hình kinh doanh của họ dựa vào việc bán giấy phép cho các sản phẩm mã nguồn đóng.
the company maintains a closed-source codebase to protect its intellectual property.
Công ty duy trì một codebase mã nguồn đóng để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của mình.
open-source alternatives are often preferred over closed-source options.
Các lựa chọn mã nguồn mở thường được ưa chuộng hơn các lựa chọn mã nguồn đóng.
reverse engineering closed-source software can be legally challenging.
Việc đảo ngược kỹ thuật phần mềm mã nguồn đóng có thể gặp nhiều thách thức về mặt pháp lý.
the project started as closed-source but later transitioned to open-source.
Dự án bắt đầu là mã nguồn đóng nhưng sau đó đã chuyển sang mã nguồn mở.
we need to evaluate the risks of using this closed-source library.
Chúng ta cần đánh giá những rủi ro khi sử dụng thư viện mã nguồn đóng này.
the advantage of closed-source is often better support from the vendor.
Ưu điểm của mã nguồn đóng thường là sự hỗ trợ tốt hơn từ nhà cung cấp.
many developers prefer the transparency of open-source over closed-source.
Nhiều nhà phát triển thích sự minh bạch của mã nguồn mở hơn mã nguồn đóng.
the team investigated the possibility of migrating from closed-source to open-source.
Nhóm đã nghiên cứu khả năng chuyển đổi từ mã nguồn đóng sang mã nguồn mở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay