openbills

[Mỹ]/ˈəʊpən bɪlz/
[Anh]/ˈoʊpən bɪlz/

Dịch

n. các hóa đơn hoặc phiếu thanh toán chưa thanh toán
v. động từ số thứ ba ngôi của openbill

Cụm từ & Cách kết hợp

openbill

openbill

seeing openbills

seeing openbills

openbills fly

openbills fly

openbills nest

openbills nest

watching openbills

watching openbills

openbills feed

openbills feed

openbills gather

openbills gather

openbills migrate

openbills migrate

photographing openbills

photographing openbills

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay