operatorship acquisition
Việc mua lại quyền vận hành
operatorship agreement
Thỏa thuận quyền vận hành
operatorship allocation
Phân bổ quyền vận hành
operatorship transfer
Chuyển nhượng quyền vận hành
operatorship surrender
Chấm dứt quyền vận hành
operatorship rights
Quyền vận hành
operatorship duties
Nghĩa vụ vận hành
joint operatorship
Quyền vận hành chung
transfer operatorships
Chuyển nhượng các quyền vận hành
manage operatorships
Quản lý các quyền vận hành
the company transferred operatorships of the offshore platform to a specialized contractor.
Doanh nghiệp đã chuyển nhượng quyền vận hành giàn khoan ngoài khơi cho một nhà thầu chuyên nghiệp.
joint operatorships between the two energy firms have proven mutually beneficial.
Việc hợp tác vận hành giữa hai công ty năng lượng đã chứng minh là có lợi cho cả hai bên.
the operatorships agreement clearly defines the responsibilities of each party.
Thỏa thuận về quyền vận hành rõ ràng xác định trách nhiệm của mỗi bên.
they formally assumed operatorships of the telecommunications network last month.
Họ chính thức nhận quyền vận hành mạng viễn thông vào tháng trước.
the transition of operatorships requires meticulous planning and seamless coordination.
Việc chuyển giao quyền vận hành đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận và phối hợp nhịp nhàng.
operatorships duties encompass equipment maintenance, strict safety compliance, and operational excellence.
Nhiệm vụ vận hành bao gồm bảo trì thiết bị, tuân thủ nghiêm ngặt an toàn và đạt được sự xuất sắc trong vận hành.
the consortium successfully maintained operatorships despite challenging market conditions.
Tổng hội đã duy trì quyền vận hành thành công mặc dù điều kiện thị trường đầy thách thức.
relinquishing operatorships resulted in significant workforce restructuring.
Việc từ bỏ quyền vận hành dẫn đến tái cấu trúc đáng kể lực lượng lao động.
government regulators established new operatorships standards for all public utilities.
Các cơ quan quản lý nhà nước đã thiết lập các tiêu chuẩn mới về quyền vận hành cho tất cả các dịch vụ công cộng.
international operatorships demand strict compliance with multiple regulatory frameworks.
Quyền vận hành quốc tế đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt nhiều khung pháp lý.
the operatorships transfer was successfully completed ahead of the scheduled timeline.
Việc chuyển giao quyền vận hành đã được hoàn thành thành công trước thời gian dự kiến.
competitive operatorships stimulate continuous innovation and service quality improvements.
Quyền vận hành cạnh tranh thúc đẩy đổi mới liên tục và cải thiện chất lượng dịch vụ.
delegating operatorships to local partners often enhances operational efficiency.
Giao quyền vận hành cho các đối tác địa phương thường nâng cao hiệu quả vận hành.
operatorship acquisition
Việc mua lại quyền vận hành
operatorship agreement
Thỏa thuận quyền vận hành
operatorship allocation
Phân bổ quyền vận hành
operatorship transfer
Chuyển nhượng quyền vận hành
operatorship surrender
Chấm dứt quyền vận hành
operatorship rights
Quyền vận hành
operatorship duties
Nghĩa vụ vận hành
joint operatorship
Quyền vận hành chung
transfer operatorships
Chuyển nhượng các quyền vận hành
manage operatorships
Quản lý các quyền vận hành
the company transferred operatorships of the offshore platform to a specialized contractor.
Doanh nghiệp đã chuyển nhượng quyền vận hành giàn khoan ngoài khơi cho một nhà thầu chuyên nghiệp.
joint operatorships between the two energy firms have proven mutually beneficial.
Việc hợp tác vận hành giữa hai công ty năng lượng đã chứng minh là có lợi cho cả hai bên.
the operatorships agreement clearly defines the responsibilities of each party.
Thỏa thuận về quyền vận hành rõ ràng xác định trách nhiệm của mỗi bên.
they formally assumed operatorships of the telecommunications network last month.
Họ chính thức nhận quyền vận hành mạng viễn thông vào tháng trước.
the transition of operatorships requires meticulous planning and seamless coordination.
Việc chuyển giao quyền vận hành đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận và phối hợp nhịp nhàng.
operatorships duties encompass equipment maintenance, strict safety compliance, and operational excellence.
Nhiệm vụ vận hành bao gồm bảo trì thiết bị, tuân thủ nghiêm ngặt an toàn và đạt được sự xuất sắc trong vận hành.
the consortium successfully maintained operatorships despite challenging market conditions.
Tổng hội đã duy trì quyền vận hành thành công mặc dù điều kiện thị trường đầy thách thức.
relinquishing operatorships resulted in significant workforce restructuring.
Việc từ bỏ quyền vận hành dẫn đến tái cấu trúc đáng kể lực lượng lao động.
government regulators established new operatorships standards for all public utilities.
Các cơ quan quản lý nhà nước đã thiết lập các tiêu chuẩn mới về quyền vận hành cho tất cả các dịch vụ công cộng.
international operatorships demand strict compliance with multiple regulatory frameworks.
Quyền vận hành quốc tế đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt nhiều khung pháp lý.
the operatorships transfer was successfully completed ahead of the scheduled timeline.
Việc chuyển giao quyền vận hành đã được hoàn thành thành công trước thời gian dự kiến.
competitive operatorships stimulate continuous innovation and service quality improvements.
Quyền vận hành cạnh tranh thúc đẩy đổi mới liên tục và cải thiện chất lượng dịch vụ.
delegating operatorships to local partners often enhances operational efficiency.
Giao quyền vận hành cho các đối tác địa phương thường nâng cao hiệu quả vận hành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay