ophiolite suite
tổ hợp ophioit
ophiolite complex
khối ophioit
ophiolite formation
sự hình thành ophioit
ophiolite belt
vành đai ophioit
ophiolite occurrence
sự xuất hiện của ophioit
ophiolite tectonics
phong cách kiến tạo ophioit
ophiolite exposure
sự lộ ra của ophioit
ophiolite study
nghiên cứu về ophioit
ophiolite source
nguồn gốc của ophioit
ophiolite geology
địa chất học ophioit
ophiolite is often studied in geology courses.
ophiolite thường được nghiên cứu trong các khóa học địa chất.
the presence of ophiolite indicates oceanic crust exposure.
sự hiện diện của ophiolite cho thấy sự phơi bày vỏ đại dương.
researchers found ophiolite in the mountain range.
các nhà nghiên cứu đã tìm thấy ophiolite trong dãy núi.
ophiolite complexes are important for understanding plate tectonics.
các phức hợp ophiolite rất quan trọng để hiểu kiến tạo mảng.
geologists often use ophiolite as a reference point.
các nhà địa chất thường sử dụng ophiolite như một điểm tham chiếu.
the study of ophiolite can reveal past geological processes.
nghiên cứu về ophiolite có thể tiết lộ các quá trình địa chất trong quá khứ.
ophiolite formations provide insights into mantle dynamics.
các hình thành ophiolite cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực măng-tơ.
many ophiolite sequences contain valuable mineral deposits.
nhiều chuỗi ophiolite chứa các khoáng chất có giá trị.
ophiolite is a key feature in some mountain-building events.
ophiolite là một đặc điểm quan trọng trong một số sự kiện hình thành núi.
field trips to ophiolite sites enhance students' learning.
các chuyến đi thực địa đến các địa điểm ophiolite nâng cao khả năng học tập của sinh viên.
ophiolite suite
tổ hợp ophioit
ophiolite complex
khối ophioit
ophiolite formation
sự hình thành ophioit
ophiolite belt
vành đai ophioit
ophiolite occurrence
sự xuất hiện của ophioit
ophiolite tectonics
phong cách kiến tạo ophioit
ophiolite exposure
sự lộ ra của ophioit
ophiolite study
nghiên cứu về ophioit
ophiolite source
nguồn gốc của ophioit
ophiolite geology
địa chất học ophioit
ophiolite is often studied in geology courses.
ophiolite thường được nghiên cứu trong các khóa học địa chất.
the presence of ophiolite indicates oceanic crust exposure.
sự hiện diện của ophiolite cho thấy sự phơi bày vỏ đại dương.
researchers found ophiolite in the mountain range.
các nhà nghiên cứu đã tìm thấy ophiolite trong dãy núi.
ophiolite complexes are important for understanding plate tectonics.
các phức hợp ophiolite rất quan trọng để hiểu kiến tạo mảng.
geologists often use ophiolite as a reference point.
các nhà địa chất thường sử dụng ophiolite như một điểm tham chiếu.
the study of ophiolite can reveal past geological processes.
nghiên cứu về ophiolite có thể tiết lộ các quá trình địa chất trong quá khứ.
ophiolite formations provide insights into mantle dynamics.
các hình thành ophiolite cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực măng-tơ.
many ophiolite sequences contain valuable mineral deposits.
nhiều chuỗi ophiolite chứa các khoáng chất có giá trị.
ophiolite is a key feature in some mountain-building events.
ophiolite là một đặc điểm quan trọng trong một số sự kiện hình thành núi.
field trips to ophiolite sites enhance students' learning.
các chuyến đi thực địa đến các địa điểm ophiolite nâng cao khả năng học tập của sinh viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay