ophrys

[Mỹ]/ˈəʊfrɪs/
[Anh]/ˈoʊfrɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi lan (lan nhện) bản địa của châu Âu, Bắc Phi và Tây Á, được đặc trưng bởi những bông hoa đặc biệt thường giống côn trùng.
Các dạng của từ
số nhiềuophryss

Cụm từ & Cách kết hợp

ophrys orchid

Vietnamese_translation

the ophrys

Vietnamese_translation

ophrys species

Vietnamese_translation

ophrys genus

Vietnamese_translation

wild ophrys

Vietnamese_translation

ophrys flower

Vietnamese_translation

bee ophrys

Vietnamese_translation

spider ophrys

Vietnamese_translation

fly ophrys

Vietnamese_translation

early ophrys

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

ophrys orchids are renowned for their remarkable mimicry of female insects.

Loài lan Ophrys nổi tiếng với khả năng bắt chước đáng kinh ngạc các loài côn trùng cái.

several ophrys species are endangered due to habitat loss.

Một số loài Ophrys đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.

the ophrys flower imitates the pheromones of specific bees.

Hoa Ophrys bắt chước các pheromone của một số loài ong cụ thể.

gardeners often struggle to cultivate ophrys successfully.

Nhiều người làm vườn thường gặp khó khăn trong việc trồng Ophrys thành công.

ophrys pollination relies heavily on sexual deception of male insects.

Quá trình thụ phấn của Ophrys phụ thuộc rất nhiều vào việc lừa dối giới tính của các loài côn trùng đực.

taxonomists continue to debate the classification of ophrys species.

Các nhà phân loại học vẫn đang tranh luận về việc phân loại các loài Ophrys.

the mediterranean region hosts numerous ophrys varieties.

Khu vực Địa Trung Hải là nơi sinh sống của nhiều giống Ophrys khác nhau.

ophrys conservation efforts focus on protecting natural habitats.

Các nỗ lực bảo tồn Ophrys tập trung vào việc bảo vệ các môi trường sống tự nhiên.

researchers have discovered new ophrys species in remote areas.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài Ophrys mới trong các khu vực hẻo lánh.

ophrys identification requires careful examination of the lip morphology.

Xác định loài Ophrys đòi hỏi phải kiểm tra cẩn thận hình thái của môi hoa.

the ophrys genus belongs to the orchidaceae family.

Chi Ophrys thuộc họ Orchidaceae.

climate change threatens many ophrys populations across europe.

Biến đổi khí hậu đe dọa nhiều quần thể Ophrys trên khắp châu Âu.

ophrys blooms typically appear during the spring months.

Các loài Ophrys thường nở hoa vào các tháng mùa xuân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay