opopanax

[Mỹ]/ˌɒpəˈpænæks/
[Anh]/ˌɑːpəˈpænæks/

Dịch

n. một loại nhựa thu được từ rễ của cây opopanax, historically used for medicinal purposes; cây opopanax; một loại nhựa có mùi thơm
Các dạng của từ
số nhiềuopopanaxes

Cụm từ & Cách kết hợp

opopanax resin

nhựa opopanax

opopanax oil

dầu opopanax

opopanax extract

chiết xuất opopanax

opopanax benefits

lợi ích của opopanax

opopanax uses

công dụng của opopanax

opopanax aroma

mùi thơm opopanax

opopanax plant

cây opopanax

opopanax fragrance

hương thơm opopanax

opopanax powder

bột opopanax

opopanax tincture

tincture opopanax

Câu ví dụ

opopanax is often used in traditional medicine.

opopanax thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the scent of opopanax can be quite soothing.

mùi hương của opopanax có thể khá dễ chịu.

many perfumes contain opopanax as a key ingredient.

nhiều loại nước hoa chứa opopanax như một thành phần chính.

opopanax has been valued since ancient times.

opopanax đã được đánh giá cao kể từ thời cổ đại.

in aromatherapy, opopanax is used for relaxation.

trong liệu pháp hương thơm, opopanax được sử dụng để thư giãn.

opopanax can be found in herbal remedies.

opopanax có thể được tìm thấy trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

the resin of opopanax has a unique flavor.

nhựa của opopanax có hương vị độc đáo.

some cultures use opopanax in rituals.

một số nền văn hóa sử dụng opopanax trong các nghi lễ.

opopanax is sometimes referred to as sweet myrrh.

opopanax đôi khi được gọi là myrrh ngọt.

artisans often incorporate opopanax in incense making.

các nghệ nhân thường kết hợp opopanax trong sản xuất trầm hương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay