opp

[Mỹ]/ɒp/
[Anh]/ɑːp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuopps

Cụm từ & Cách kết hợp

golden opportunity

cơ hội vàng

opportunity cost

chi phí cơ hội

missed opportunity

cơ hội bị bỏ lỡ

opposite sex

giới khác

polar opposite

hoàn toàn đối lập

just opposite

chỉ đối lập

oppose the plan

phản đối kế hoạch

fiercely opposed

quyệt liệt phản đối

equal opportunity

cơ hội bình đẳng

opposing team

đội đối phương

Câu ví dụ

this is a great opportunity for us to expand our business.

Đây là một cơ hội tuyệt vời để chúng ta mở rộng kinh doanh.

we need to seize this opportunity before it slips away.

Chúng ta cần nắm bắt cơ hội này trước khi nó trôi đi.

let's meet up for a coffee soon.

Chúng ta gặp nhau uống cà phê nhé.

please feel free to state your opinion on the matter.

Xin cứ tự do bày tỏ ý kiến của bạn về vấn đề này.

we are firmly opposed to the new policy changes.

Chúng tôi hoàn toàn phản đối những thay đổi chính sách mới.

the two candidates hold very different views on the topic.

Hai ứng cử viên có quan điểm rất khác nhau về vấn đề này.

what is your position on this controversial issue?

Quan điểm của bạn về vấn đề gây tranh cãi này là gì?

she has a positive attitude towards her new job.

Cô ấy có thái độ tích cực với công việc mới của mình.

the opposing team played exceptionally well yesterday.

Đội đối phương đã chơi rất xuất sắc vào ngày hôm qua.

you should oppose his plan if you disagree with it.

Bạn nên phản đối kế hoạch của anh ấy nếu bạn không đồng ý với nó.

he had the opportunity to study abroad last year.

Anh ấy đã có cơ hội đi học nước ngoài năm ngoái.

in my opinion, this is the best solution available.

Theo tôi, đây là giải pháp tốt nhất hiện có.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay