oppugning of authority
phản đối quyền lực
oppugning to change
phản đối sự thay đổi
oppugning of ideas
phản đối các ý tưởng
oppugning in court
phản đối tại tòa án
oppugning of policies
phản đối các chính sách
oppugning to authority
phản đối quyền lực
oppugning of decisions
phản đối các quyết định
oppugning to proposals
phản đối các đề xuất
oppugning of norms
phản đối các chuẩn mực
oppugning in society
phản đối trong xã hội
his oppugning of the new policy raised several important questions.
lời phản đối chính sách mới của anh ấy đã nêu ra nhiều câu hỏi quan trọng.
she faced oppugning from her colleagues regarding her proposal.
cô ấy phải đối mặt với sự phản đối từ đồng nghiệp của mình liên quan đến đề xuất của cô ấy.
the oppugning of the theory led to new research directions.
sự phản đối lại học thuyết đã dẫn đến những hướng nghiên cứu mới.
there was significant oppugning from the public about the decision.
có sự phản đối đáng kể từ công chúng về quyết định đó.
the oppugning of his views made him reconsider his stance.
sự phản đối lại quan điểm của anh ấy khiến anh ấy phải xem xét lại lập trường của mình.
her oppugning was based on solid evidence and research.
sự phản đối của cô ấy dựa trên bằng chứng và nghiên cứu vững chắc.
the committee faced oppugning when they announced the changes.
ủy ban phải đối mặt với sự phản đối khi họ công bố những thay đổi.
his oppugning was well-articulated and persuasive.
lời phản đối của anh ấy được diễn đạt rõ ràng và thuyết phục.
there was a strong oppugning against the proposed legislation.
có sự phản đối mạnh mẽ đối với dự luật được đề xuất.
the oppugning of traditional methods has sparked innovation.
sự phản đối lại các phương pháp truyền thống đã thúc đẩy sự đổi mới.
oppugning of authority
phản đối quyền lực
oppugning to change
phản đối sự thay đổi
oppugning of ideas
phản đối các ý tưởng
oppugning in court
phản đối tại tòa án
oppugning of policies
phản đối các chính sách
oppugning to authority
phản đối quyền lực
oppugning of decisions
phản đối các quyết định
oppugning to proposals
phản đối các đề xuất
oppugning of norms
phản đối các chuẩn mực
oppugning in society
phản đối trong xã hội
his oppugning of the new policy raised several important questions.
lời phản đối chính sách mới của anh ấy đã nêu ra nhiều câu hỏi quan trọng.
she faced oppugning from her colleagues regarding her proposal.
cô ấy phải đối mặt với sự phản đối từ đồng nghiệp của mình liên quan đến đề xuất của cô ấy.
the oppugning of the theory led to new research directions.
sự phản đối lại học thuyết đã dẫn đến những hướng nghiên cứu mới.
there was significant oppugning from the public about the decision.
có sự phản đối đáng kể từ công chúng về quyết định đó.
the oppugning of his views made him reconsider his stance.
sự phản đối lại quan điểm của anh ấy khiến anh ấy phải xem xét lại lập trường của mình.
her oppugning was based on solid evidence and research.
sự phản đối của cô ấy dựa trên bằng chứng và nghiên cứu vững chắc.
the committee faced oppugning when they announced the changes.
ủy ban phải đối mặt với sự phản đối khi họ công bố những thay đổi.
his oppugning was well-articulated and persuasive.
lời phản đối của anh ấy được diễn đạt rõ ràng và thuyết phục.
there was a strong oppugning against the proposed legislation.
có sự phản đối mạnh mẽ đối với dự luật được đề xuất.
the oppugning of traditional methods has sparked innovation.
sự phản đối lại các phương pháp truyền thống đã thúc đẩy sự đổi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay