optimisms

[Mỹ]/[ˈɒptɪˌmɪz(ə)m]/
[Anh]/[ˈɑːptɪˌmɪz(ə)m]/

Dịch

n. Niềm tin rằng điều tốt sẽ xảy ra; Cảm giác hy vọng và tin tưởng vào tương lai; Xu hướng nhìn nhận mặt tích cực của mọi việc; Một người lạc quan.

Cụm từ & Cách kết hợp

fueled optimisms

Vietnamese_translation

shared optimisms

Vietnamese_translation

initial optimisms

Vietnamese_translation

despite optimisms

Vietnamese_translation

new optimisms

Vietnamese_translation

expressed optimisms

Vietnamese_translation

tempered optimisms

Vietnamese_translation

fostering optimisms

Vietnamese_translation

inherent optimisms

Vietnamese_translation

unwavering optimisms

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

despite the challenges, she maintained her optimisms about the future.

Dù gặp phải nhiều thách thức, cô vẫn duy trì niềm tin tích cực vào tương lai.

his infectious optimisms brightened the entire room.

Niềm tin tích cực lan tỏa của anh đã làm sáng lên toàn bộ căn phòng.

the team's shared optimisms fueled their determination to win.

Niềm tin tích cực chung của đội đã thúc đẩy quyết tâm chiến thắng của họ.

she expressed her optimisms regarding the new project's success.

Cô đã bày tỏ niềm tin tích cực về sự thành công của dự án mới.

the speaker encouraged the audience to embrace optimisms.

Người phát biểu khuyến khích khán giả hãy đón nhận niềm tin tích cực.

his youthful optimisms were refreshing to see.

Chiếc nhìn đầy niềm tin tích cực tuổi trẻ của anh thật dễ chịu khi được chứng kiến.

the company fostered a culture of optimisms and innovation.

Công ty đã xây dựng một văn hóa của niềm tin tích cực và đổi mới.

she drew strength from her family's unwavering optimisms.

Cô lấy sức mạnh từ niềm tin tích cực không ngừng nghỉ của gia đình mình.

the report highlighted the importance of cultivating optimisms.

Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng niềm tin tích cực.

he tempered his pragmatism with a dose of healthy optimisms.

Anh đã cân bằng chủ nghĩa thực dụng của mình bằng một chút niềm tin tích cực lành mạnh.

their collective optimisms helped them overcome adversity.

Niềm tin tích cực chung của họ đã giúp họ vượt qua nghịch cảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay