orbing around
xoay quanh
orbing light
ánh sáng xoay
orbing energy
năng lượng xoay
orbing motion
chuyển động xoay
orbing effect
hiệu ứng xoay
orbing path
đường đi xoay
orbing sphere
hình cầu xoay
orbing style
phong cách xoay
orbing technique
kỹ thuật xoay
orbing system
hệ thống xoay
orbing through the city was an unforgettable experience.
Việc lướt trên thành phố là một trải nghiệm khó quên.
she enjoys orbing around the park in the evenings.
Cô ấy thích lướt quanh công viên vào buổi tối.
orbing is a popular activity among adventure seekers.
Lướt là một hoạt động phổ biến trong số những người tìm kiếm phiêu lưu.
they spent the day orbing at the amusement park.
Họ đã dành cả ngày để lướt tại công viên giải trí.
orbing can be a thrilling way to explore new places.
Lướt có thể là một cách thú vị để khám phá những nơi mới.
we went orbing over the mountains last weekend.
Chúng tôi đã đi lướt trên núi vào cuối tuần trước.
orbing allows you to see the world from a different perspective.
Lướt cho phép bạn nhìn thế giới từ một góc độ khác.
he mastered the art of orbing after years of practice.
Anh ấy đã làm chủ được nghệ thuật lướt sau nhiều năm luyện tập.
orbing with friends can create lasting memories.
Lướt với bạn bè có thể tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.
she felt free while orbing above the clouds.
Cô ấy cảm thấy tự do khi lướt trên những đám mây.
orbing around
xoay quanh
orbing light
ánh sáng xoay
orbing energy
năng lượng xoay
orbing motion
chuyển động xoay
orbing effect
hiệu ứng xoay
orbing path
đường đi xoay
orbing sphere
hình cầu xoay
orbing style
phong cách xoay
orbing technique
kỹ thuật xoay
orbing system
hệ thống xoay
orbing through the city was an unforgettable experience.
Việc lướt trên thành phố là một trải nghiệm khó quên.
she enjoys orbing around the park in the evenings.
Cô ấy thích lướt quanh công viên vào buổi tối.
orbing is a popular activity among adventure seekers.
Lướt là một hoạt động phổ biến trong số những người tìm kiếm phiêu lưu.
they spent the day orbing at the amusement park.
Họ đã dành cả ngày để lướt tại công viên giải trí.
orbing can be a thrilling way to explore new places.
Lướt có thể là một cách thú vị để khám phá những nơi mới.
we went orbing over the mountains last weekend.
Chúng tôi đã đi lướt trên núi vào cuối tuần trước.
orbing allows you to see the world from a different perspective.
Lướt cho phép bạn nhìn thế giới từ một góc độ khác.
he mastered the art of orbing after years of practice.
Anh ấy đã làm chủ được nghệ thuật lướt sau nhiều năm luyện tập.
orbing with friends can create lasting memories.
Lướt với bạn bè có thể tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.
she felt free while orbing above the clouds.
Cô ấy cảm thấy tự do khi lướt trên những đám mây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay