orbitales

[Mỹ]/ˈɔːbɪteɪlz/
[Anh]/ˈɔrˌbɪtəlz/

Dịch

n. điểm thấp nhất của vành quỹ đạo

Cụm từ & Cách kết hợp

orbitales mechanics

cơ học quỹ đạo

orbitales dynamics

động lực học quỹ đạo

orbitales paths

đường đi quỹ đạo

orbitales elements

các yếu tố quỹ đạo

orbitales resonance

hiện tượng cộng hưởng quỹ đạo

orbitales adjustments

điều chỉnh quỹ đạo

orbitales transfers

chuyển quỹ đạo

orbitales variations

biến đổi quỹ đạo

orbitales stability

tính ổn định quỹ đạo

orbitales configuration

cấu hình quỹ đạo

Câu ví dụ

the orbitales of electrons determine their energy levels.

các orbital của electron quyết định mức năng lượng của chúng.

understanding orbitales is crucial for studying atomic structure.

hiểu các orbital rất quan trọng để nghiên cứu cấu trúc nguyên tử.

orbitales can be visualized using various mathematical models.

có thể hình dung các orbital bằng nhiều mô hình toán học khác nhau.

different types of orbitales include s, p, d, and f orbitals.

các loại orbital khác nhau bao gồm các orbital s, p, d và f.

the shape of orbitales influences chemical bonding.

hình dạng của các orbital ảnh hưởng đến liên kết hóa học.

electrons occupy the lowest available orbitales first.

các electron chiếm các orbital có mức năng lượng thấp nhất trước.

orbitales are essential in quantum mechanics.

các orbital rất quan trọng trong cơ học lượng tử.

the concept of orbitales helps explain the periodic table.

khái niệm về các orbital giúp giải thích bảng tuần hoàn.

orbitales can overlap during chemical reactions.

các orbital có thể chồng chéo trong các phản ứng hóa học.

studying orbitales allows us to predict molecular shapes.

nghiên cứu các orbital cho phép chúng ta dự đoán hình dạng phân tử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay