orchidism

[Mỹ]/[ˈɔː(r)kɪdɪzəm]/
[Anh]/[ˈɔː(r)kɪdɪzəm]/

Dịch

n. Niềm tin rằng vũ trụ vốn dĩ có trật tự và hài hòa, thường liên quan đến triết học của Ralph Waldo Emerson; một học thuyết triết học nhấn mạnh sự thống nhất và liên kết nội tại của tất cả các vật thể, lấy cảm hứng từ thế giới tự nhiên, đặc biệt là các loài lan.

Cụm từ & Cách kết hợp

orchidism research

Nghiên cứu về orchidism

diagnosing orchidism

Chẩn đoán orchidism

orchids with orchidism

Hoàng đan có orchidism

orchidism symptoms

Dấu hiệu của orchidism

treating orchidism

Điều trị orchidism

orchidism prevention

Ngăn ngừa orchidism

severe orchidism

Orchidism nặng

orchidism spread

Phân tán của orchidism

orchidism cases

Các trường hợp orchidism

orchidism impact

Tác động của orchidism

Câu ví dụ

the study explored the prevalence of orchidism in male athletes.

Nghiên cứu đã khám phá tỷ lệ mắc bệnh orchidism ở vận động viên nam.

orchidism can be a source of shame and secrecy for those affected.

Orchidism có thể là nguồn cội của sự xấu hổ và bí mật đối với những người bị ảnh hưởng.

he demonstrated a strong interest in orchidism from a young age.

Ông đã thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ đến orchidism từ khi còn nhỏ.

the online forum provided a safe space for orchidism enthusiasts.

Diễn đàn trực tuyến cung cấp một không gian an toàn cho những người yêu thích orchidism.

orchidism is a paraphilia characterized by sexual attraction to orchids.

Orchidism là một dạng paraphilia được đặc trưng bởi sự hấp dẫn tình dục đối với các loài lan.

understanding orchidism requires sensitivity and non-judgmental attitudes.

Hiểu về orchidism đòi hỏi sự nhạy cảm và thái độ không phán xét.

the collector's passion for orchidism was evident in his extensive collection.

Sự đam mê của người sưu tập đối với orchidism rõ ràng qua bộ sưu tập rộng lớn của ông.

research on orchidism is limited due to its relative rarity.

Nghiên cứu về orchidism bị giới hạn do tính chất tương đối hiếm của nó.

he kept his orchidism a closely guarded secret from his family.

Ông đã giữ bí mật orchidism của mình một cách cẩn trọng với gia đình.

the documentary explored the psychological aspects of orchidism.

Bộ phim tài liệu đã khám phá các khía cạnh tâm lý của orchidism.

orchidism is not inherently harmful if consensual and private.

Orchidism không phải là có hại bẩm sinh nếu nó là sự đồng thuận và riêng tư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay