| số nhiều | organdies |
organdy fabric
vải óng
organdy dress
váy óng
organdy ribbon
ruy băng óng
organdy curtain
rèm óng
organdy blouse
áo blouse óng
organdy overlay
lớp phủ óng
organdy trim
viền óng
organdy tablecloth
khăn trải bàn óng
organdy scarf
khăn choàng óng
organdy flower
hoa óng
the dress was made of delicate organdy.
chiếc váy được làm từ organdy tinh xảo.
she chose organdy for the wedding decor.
cô ấy đã chọn organdy cho trang trí đám cưới.
organdy is perfect for summer clothing.
organdy rất phù hợp cho quần áo mùa hè.
he wrapped the gift in organdy fabric.
anh ấy gói quà trong vải organdy.
the curtains were made of sheer organdy.
rèm cửa được làm từ organdy mỏng.
she added organdy ribbons to her hairstyle.
cô ấy thêm các dải ruy-băng organdy vào kiểu tóc của mình.
organdy can be easily dyed in various colors.
organdy có thể dễ dàng nhuộm trong nhiều màu sắc khác nhau.
he prefers organdy for its lightweight feel.
anh ấy thích organdy vì cảm giác nhẹ nhàng của nó.
organdy is often used in evening gowns.
organdy thường được sử dụng trong các buổi dạ tiệc.
she loves the way organdy flows in the wind.
cô ấy thích cách organdy bay trong gió.
organdy fabric
vải óng
organdy dress
váy óng
organdy ribbon
ruy băng óng
organdy curtain
rèm óng
organdy blouse
áo blouse óng
organdy overlay
lớp phủ óng
organdy trim
viền óng
organdy tablecloth
khăn trải bàn óng
organdy scarf
khăn choàng óng
organdy flower
hoa óng
the dress was made of delicate organdy.
chiếc váy được làm từ organdy tinh xảo.
she chose organdy for the wedding decor.
cô ấy đã chọn organdy cho trang trí đám cưới.
organdy is perfect for summer clothing.
organdy rất phù hợp cho quần áo mùa hè.
he wrapped the gift in organdy fabric.
anh ấy gói quà trong vải organdy.
the curtains were made of sheer organdy.
rèm cửa được làm từ organdy mỏng.
she added organdy ribbons to her hairstyle.
cô ấy thêm các dải ruy-băng organdy vào kiểu tóc của mình.
organdy can be easily dyed in various colors.
organdy có thể dễ dàng nhuộm trong nhiều màu sắc khác nhau.
he prefers organdy for its lightweight feel.
anh ấy thích organdy vì cảm giác nhẹ nhàng của nó.
organdy is often used in evening gowns.
organdy thường được sử dụng trong các buổi dạ tiệc.
she loves the way organdy flows in the wind.
cô ấy thích cách organdy bay trong gió.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay