| số nhiều | orgies |
an orgy of buying.
một sự phô trương mua sắm quá mức.
I indulged in an orgy of housework.
Tôi đã tận hưởng một cuộc thỏa mãn trong việc dọn dẹp nhà cửa.
an orgy of looting and vandalism
một cuộc orgi cướp bóc và phá hoại
an orgy of spending.See Synonyms at binge
một cuộc quá độ chi tiêu. Xem Từ đồng nghĩa tại binge
debt was pyramided on top of unrealistic debt in an orgy of speculation.
nợ đã được tích lũy thêm vào nợ không thực tế trong một sự phô trương đầu cơ.
Orwell feared we would become a captive culture.Huxley feared we would become a trivial culture, preoccupied with some equivalent of the feelies, the orgy porgy, and the centrifugal bumblepuppy.
Orwell lo sợ rằng chúng ta sẽ trở thành một nền văn hóa bị giữ. Huxley lo sợ rằng chúng ta sẽ trở thành một nền văn hóa tầm thường, bị ám ảnh bởi một thứ tương đương với các bộ phim, điệu nhảy dục vọng và trò chơi bướm gai.
an orgy of buying.
một sự phô trương mua sắm quá mức.
I indulged in an orgy of housework.
Tôi đã tận hưởng một cuộc thỏa mãn trong việc dọn dẹp nhà cửa.
an orgy of looting and vandalism
một cuộc orgi cướp bóc và phá hoại
an orgy of spending.See Synonyms at binge
một cuộc quá độ chi tiêu. Xem Từ đồng nghĩa tại binge
debt was pyramided on top of unrealistic debt in an orgy of speculation.
nợ đã được tích lũy thêm vào nợ không thực tế trong một sự phô trương đầu cơ.
Orwell feared we would become a captive culture.Huxley feared we would become a trivial culture, preoccupied with some equivalent of the feelies, the orgy porgy, and the centrifugal bumblepuppy.
Orwell lo sợ rằng chúng ta sẽ trở thành một nền văn hóa bị giữ. Huxley lo sợ rằng chúng ta sẽ trở thành một nền văn hóa tầm thường, bị ám ảnh bởi một thứ tương đương với các bộ phim, điệu nhảy dục vọng và trò chơi bướm gai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay