orientates the team
xúc tiến công việc của nhóm
orientates new employees
hướng dẫn nhân viên mới
orientates project goals
xác định mục tiêu dự án
orientates user experience
xác định trải nghiệm người dùng
orientates business strategy
xác định chiến lược kinh doanh
orientates staff training
hướng dẫn đào tạo nhân viên
orientates marketing efforts
xác định nỗ lực tiếp thị
orientates customer service
xác định dịch vụ khách hàng
orientates product development
xác định phát triển sản phẩm
orientates organizational culture
xác định văn hóa tổ chức
the course orientates students towards practical skills.
khóa học định hướng sinh viên đến các kỹ năng thực tế.
his speech orientates the audience about the new policies.
phần trình bày của anh ấy định hướng khán giả về các chính sách mới.
the program orientates participants in team-building activities.
chương trình định hướng người tham gia vào các hoạt động xây dựng đội nhóm.
she orientates new employees during their first week.
cô ấy định hướng nhân viên mới trong tuần làm việc đầu tiên của họ.
the workshop orientates attendees on effective communication.
công tác hội thảo định hướng người tham dự về giao tiếp hiệu quả.
the guide orientates tourists to the local culture.
hướng dẫn viên định hướng khách du lịch đến với văn hóa địa phương.
the training session orientates staff on safety procedures.
buổi đào tạo định hướng nhân viên về các quy trình an toàn.
the app orientates users to its features quickly.
ứng dụng định hướng người dùng đến các tính năng của nó một cách nhanh chóng.
the orientation day orientates students to campus life.
ngày định hướng định hướng sinh viên đến cuộc sống trên khuôn viên trường.
the seminar orientates participants on industry trends.
hội thảo định hướng người tham gia về các xu hướng ngành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay