originalisms

[Mỹ]/əˈrɪdʒənəlɪzəmz/
[Anh]/əˈrɪdʒənəlɪzəmz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của originalism; một học thuyết diễn giải hiến pháp nhấn mạnh ý nghĩa hoặc ý định ban đầu của Hiến pháp hoặc các văn bản pháp lý.

Cụm từ & Cách kết hợp

originalism

Nguyên nghĩa chủ nghĩa

strict originalism

Chủ nghĩa nguyên nghĩa khắt khe

living originalism

Chủ nghĩa nguyên nghĩa sống động

Câu ví dụ

many economists argue that free market capitalism creates wealth but also increases inequality.

Nhiều kinh tế gia cho rằng chủ nghĩa tư bản thị trường tự do tạo ra của cải nhưng cũng làm gia tăng bất bình đẳng.

the party advocated for democratic socialism as an alternative to the current system.

Đảng ủng hộ chủ nghĩa xã hội dân chủ như một lựa chọn thay thế cho hệ thống hiện tại.

political realism suggests that nations act primarily in their own self-interest.

Thực chứng chính trị cho rằng các quốc gia hành động chủ yếu vì lợi ích của chính mình.

analysts expressed cautious optimism about the economic recovery despite ongoing challenges.

Các nhà phân tích bày tỏ sự lạc quan thận trọng về sự phục hồi kinh tế bất chấp những thách thức vẫn còn.

the report revealed deep pessimism among consumers regarding the housing market.

Báo cáo cho thấy sự bi quan sâu sắc trong số các nhà tiêu dùng về thị trường bất động sản.

rising nationalism has influenced recent elections across several european countries.

Sự gia tăng chủ nghĩa dân tộc đã ảnh hưởng đến các cuộc bầu cử gần đây ở nhiều nước châu Âu.

literary modernism challenged traditional narrative forms and embraced experimental techniques.

Đại hiện thực văn học đã thách thức các hình thức kể chuyện truyền thống và đón nhận các kỹ thuật thực nghiệm.

critics blame rampant consumerism for environmental degradation and social alienation.

Các nhà phê bình đổ lỗi cho chủ nghĩa tiêu dùng hoang tưởng về suy thoái môi trường và sự cô lập xã hội.

english romanticism emphasized emotion, nature, and individualism over reason and order.

Thái độ lãng mạn Anh nhấn mạnh cảm xúc, thiên nhiên và cá nhân chủ nghĩa hơn lý trí và trật tự.

political pragmatism often requires compromising ideals for achievable goals.

Thực dụng chính trị thường đòi hỏi phải hy sinh các lý tưởng để đạt được các mục tiêu khả thi.

scientists approached the new theory with healthy skepticism until more evidence emerges.

Các nhà khoa học tiếp cận lý thuyết mới với sự hoài nghi lành mạnh cho đến khi có thêm bằng chứng.

psychological egoism posits that all human actions are fundamentally self-interested.

Chủ nghĩa ích kỷ tâm lý cho rằng tất cả các hành động của con người đều cơ bản là vì lợi ích cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay