| số nhiều | orlies |
orly airport
sân bay Orly
orly ticket
vé Orly
orly flight
chuyến bay Orly
orly terminal
nhà ga Orly
orly express
Orly Express
orly transfer
chuyển phát Orly
orly lounge
khu vực chờ Orly
orly shuttle
xe đưa đón Orly
orly bus
xe buýt Orly
orly service
dịch vụ Orly
are you going to the party, orly?
Bạn có đi dự tiệc không, Orly?
she said she would call, orly?
Cô ấy nói là cô ấy sẽ gọi, Orly?
i can't believe he won the lottery, orly?
Tôi không thể tin được là anh ấy đã trúng số, Orly?
you're moving to a new city, orly?
Bạn đang chuyển đến một thành phố mới, Orly?
he actually finished the project on time, orly?
Thật bất ngờ là anh ấy đã hoàn thành dự án đúng thời hạn, Orly?
they are getting married next month, orly?
Họ sẽ kết hôn vào tháng tới, Orly?
she passed the exam, orly?
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi, Orly?
you're telling me he apologized, orly?
Bạn đang nói cho tôi biết là anh ấy đã xin lỗi, Orly?
they found a solution, orly?
Họ đã tìm thấy một giải pháp, Orly?
he actually likes broccoli, orly?
Thật bất ngờ là anh ấy lại thích bông cải xanh, Orly?
orly airport
sân bay Orly
orly ticket
vé Orly
orly flight
chuyến bay Orly
orly terminal
nhà ga Orly
orly express
Orly Express
orly transfer
chuyển phát Orly
orly lounge
khu vực chờ Orly
orly shuttle
xe đưa đón Orly
orly bus
xe buýt Orly
orly service
dịch vụ Orly
are you going to the party, orly?
Bạn có đi dự tiệc không, Orly?
she said she would call, orly?
Cô ấy nói là cô ấy sẽ gọi, Orly?
i can't believe he won the lottery, orly?
Tôi không thể tin được là anh ấy đã trúng số, Orly?
you're moving to a new city, orly?
Bạn đang chuyển đến một thành phố mới, Orly?
he actually finished the project on time, orly?
Thật bất ngờ là anh ấy đã hoàn thành dự án đúng thời hạn, Orly?
they are getting married next month, orly?
Họ sẽ kết hôn vào tháng tới, Orly?
she passed the exam, orly?
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi, Orly?
you're telling me he apologized, orly?
Bạn đang nói cho tôi biết là anh ấy đã xin lỗi, Orly?
they found a solution, orly?
Họ đã tìm thấy một giải pháp, Orly?
he actually likes broccoli, orly?
Thật bất ngờ là anh ấy lại thích bông cải xanh, Orly?
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay