orly

[Mỹ]/ˈɔːrli/
[Anh]/ˈɔrli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Orly (một thị trấn ở miền bắc Pháp); Orly (một thị trấn ở miền bắc Pháp)
Các dạng của từ
số nhiềuorlies

Cụm từ & Cách kết hợp

orly airport

sân bay Orly

orly ticket

vé Orly

orly flight

chuyến bay Orly

orly terminal

nhà ga Orly

orly express

Orly Express

orly transfer

chuyển phát Orly

orly lounge

khu vực chờ Orly

orly shuttle

xe đưa đón Orly

orly bus

xe buýt Orly

orly service

dịch vụ Orly

Câu ví dụ

are you going to the party, orly?

Bạn có đi dự tiệc không, Orly?

she said she would call, orly?

Cô ấy nói là cô ấy sẽ gọi, Orly?

i can't believe he won the lottery, orly?

Tôi không thể tin được là anh ấy đã trúng số, Orly?

you're moving to a new city, orly?

Bạn đang chuyển đến một thành phố mới, Orly?

he actually finished the project on time, orly?

Thật bất ngờ là anh ấy đã hoàn thành dự án đúng thời hạn, Orly?

they are getting married next month, orly?

Họ sẽ kết hôn vào tháng tới, Orly?

she passed the exam, orly?

Cô ấy đã vượt qua kỳ thi, Orly?

you're telling me he apologized, orly?

Bạn đang nói cho tôi biết là anh ấy đã xin lỗi, Orly?

they found a solution, orly?

Họ đã tìm thấy một giải pháp, Orly?

he actually likes broccoli, orly?

Thật bất ngờ là anh ấy lại thích bông cải xanh, Orly?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay