oroide

[Mỹ]/ˈɔːrɔɪd/
[Anh]/ˈɔːrɔɪd/

Dịch

n. đồng màu vàng; hợp kim màu vàng
Word Forms
số nhiềuoroides

Cụm từ & Cách kết hợp

oroide ring

nhẫn oroide

oroide necklace

dây chuyền oroide

oroide bracelet

vòng đeo tay oroide

oroide earrings

khuyên tai oroide

oroide watch

đồng hồ đeo tay oroide

oroide pendant

phụ kiện oroide

oroide chain

dây chuyền oroide

oroide charm

bùa oroide

oroide set

bộ trang sức oroide

oroide jewelry

trang sức oroide

Câu ví dụ

oroide is a rare mineral found in remote areas.

oroide là một khoáng chất hiếm được tìm thấy ở các vùng sâu vùng xa.

the jewelry made of oroide is quite popular.

trang sức làm từ oroide khá phổ biến.

scientists are studying the properties of oroide.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của oroide.

oroide can be used in various industrial applications.

oroide có thể được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.

the value of oroide has increased over the years.

giá trị của oroide đã tăng lên theo những năm.

many collectors seek out oroide specimens.

nhiều nhà sưu tập tìm kiếm các mẫu vật oroide.

oroide's unique color attracts many buyers.

màu sắc độc đáo của oroide thu hút nhiều người mua.

finding oroide in nature can be quite challenging.

việc tìm thấy oroide trong tự nhiên có thể khá khó khăn.

oroide is often confused with other similar minerals.

oroide thường bị nhầm lẫn với các khoáng chất tương tự khác.

they plan to exhibit oroide pieces at the museum.

họ dự định trưng bày các tác phẩm oroide tại bảo tàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay