orologies

[Mỹ]/əˈrɒlədʒiz/
[Anh]/əˈrɑːlədʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu về núi

Cụm từ & Cách kết hợp

geological orologies

các địa mạo địa chất

mountain orologies

các địa mạo núi

regional orologies

các địa mạo khu vực

tectonic orologies

các địa mạo kiến tạo

orologies study

nghiên cứu địa mạo

orologies mapping

lập bản đồ địa mạo

orologies classification

phân loại địa mạo

orologies analysis

phân tích địa mạo

orologies research

nghiên cứu địa mạo

orologies features

các đặc điểm địa mạo

Câu ví dụ

orologies can provide insights into the history of timekeeping.

Các nghiên cứu về đồng hồ có thể cung cấp thông tin chi tiết về lịch sử đo thời gian.

the study of orologies helps us understand mountain formation.

Nghiên cứu về đồng hồ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự hình thành núi.

many universities offer courses in orologies.

Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về đồng hồ.

orologies can reveal cultural significance in different societies.

Đồng hồ có thể tiết lộ ý nghĩa văn hóa trong các xã hội khác nhau.

understanding orologies is essential for horologists.

Hiểu về đồng hồ là điều cần thiết đối với những người nghiên cứu về đồng hồ.

orologies encompass both mechanical and digital timepieces.

Đồng hồ bao gồm cả đồng hồ cơ và đồng hồ kỹ thuật số.

research in orologies has advanced significantly in recent years.

Nghiên cứu về đồng hồ đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.

orologies can help preserve traditional watchmaking techniques.

Đồng hồ có thể giúp bảo tồn các kỹ thuật chế tác đồng hồ truyền thống.

many collectors are passionate about orologies.

Nhiều nhà sưu tập đam mê với đồng hồ.

orologies play a crucial role in time management.

Đồng hồ đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay