orpines

[Mỹ]/ˈɔːpaɪn/
[Anh]/ˈɔːrpaɪn/

Dịch

n. một loại cây được biết đến với tên gọi là stonecrop; một tên khác cho orpin, một loại cây hoa

Cụm từ & Cách kết hợp

orpine plant

cây orpine

orpine flower

hoa orpine

orpine species

loài orpine

orpine leaves

lá orpine

orpine garden

vườn orpine

orpine habitat

môi trường sống của orpine

orpine growth

sự phát triển của orpine

orpine care

chăm sóc orpine

orpine uses

công dụng của orpine

orpine benefits

lợi ích của orpine

Câu ví dụ

orpine is often used in traditional medicine.

Cây hoàng hoa thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many gardeners appreciate the beauty of orpine.

Nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của cây hoàng hoa.

orpine can thrive in rocky soil.

Cây hoàng hoa có thể phát triển mạnh trong đất đá.

we discovered orpine growing near the old ruins.

Chúng tôi đã phát hiện ra cây hoàng hoa mọc gần những tàn tích cổ.

orpine is known for its succulent leaves.

Cây hoàng hoa nổi tiếng với những lá mọng nước.

in summer, orpine attracts various insects.

Vào mùa hè, cây hoàng hoa thu hút nhiều loại côn trùng.

orpine can be a great addition to a herbal garden.

Cây hoàng hoa có thể là một bổ sung tuyệt vời cho một khu vườn thảo dược.

some people use orpine as a natural remedy.

Một số người sử dụng cây hoàng hoa như một biện pháp khắc phục tự nhiên.

orpine is often found in coastal regions.

Cây hoàng hoa thường được tìm thấy ở các vùng ven biển.

it is important to identify orpine correctly.

Điều quan trọng là phải xác định đúng cây hoàng hoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay