osmiums

[Mỹ]/ˈɒzmiəmz/
[Anh]/ˈɑːzmiəmz/

Dịch

n. một nguyên tố hóa học với ký hiệu Os và số nguyên tử 76, được biết đến với độ dày và độ cứng của nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy osmiums

osmi osmi nặng

pure osmiums

osmi tinh khiết

osmiums alloy

hợp kim osmi

osmiums compounds

hợp chất osmi

osmiums properties

tính chất của osmi

osmiums usage

sử dụng osmi

osmiums sources

nguồn osmi

osmiums deposits

mỏ osmi

osmiums extraction

khai thác osmi

osmiums research

nghiên cứu osmi

Câu ví dụ

osmiums are known for their high density.

osmiums được biết đến với mật độ cao.

the price of osmiums has increased significantly.

giá của osmiums đã tăng đáng kể.

scientists are studying the properties of osmiums.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của osmiums.

osmiums can be used in various industrial applications.

osmiums có thể được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.

many jewelry pieces contain osmiums for durability.

nhiều món trang sức chứa osmiums để tăng độ bền.

osmiums are often found in nature alongside platinum.

osmiums thường được tìm thấy trong tự nhiên cùng với bạch kim.

the extraction of osmiums can be challenging.

việc chiết xuất osmiums có thể là một thách thức.

osmiums are essential in the production of certain alloys.

osmiums là rất quan trọng trong sản xuất một số hợp kim.

researchers are exploring new uses for osmiums.

các nhà nghiên cứu đang khám phá những công dụng mới cho osmiums.

osmiums have unique chemical properties that interest chemists.

osmiums có những đặc tính hóa học độc đáo mà các nhà hóa học quan tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay