ossetic

[Mỹ]/ɒˈsɛtɪk/
[Anh]/ɑˈsɛtɪk/

Dịch

n.ngôn ngữ của người Ossetian
adj.liên quan đến người Ossetian hoặc ngôn ngữ của họ

Cụm từ & Cách kết hợp

ossetic language

ngôn ngữ осетин

ossetic culture

văn hóa осетин

ossetic people

nhân dân осетин

ossetic traditions

truyền thống осетин

ossetic heritage

di sản осетин

ossetic music

âm nhạc осетин

ossetic history

lịch sử осетин

ossetic folklore

truyền thuyết dân gian осетин

ossetic identity

danh tính осетин

ossetic art

nghệ thuật осетин

Câu ví dụ

the ossetic language has unique grammatical features.

ngôn ngữ ossetic có những đặc điểm ngữ pháp độc đáo.

many ossetic traditions are still practiced today.

nhiều truyền thống ossetic vẫn còn được thực hành ngày nay.

ossetic folklore includes rich storytelling.

truyền thuyết dân gian ossetic bao gồm những câu chuyện kể phong phú.

she studied the ossetic culture for her thesis.

cô ấy đã nghiên cứu văn hóa ossetic cho luận án của mình.

the ossetic people celebrate their heritage proudly.

những người ossetic tự hào trân trọng di sản của họ.

ossetic music features traditional instruments.

âm nhạc ossetic có các nhạc cụ truyền thống.

he is fluent in both russian and ossetic.

anh ấy thông thạo cả tiếng nga và tiếng ossetic.

the ossetic community is known for its hospitality.

cộng đồng ossetic nổi tiếng với sự hiếu khách.

learning ossetic can be challenging but rewarding.

học tiếng ossetic có thể là một thử thách nhưng đáng khen thưởng.

ossetic art reflects the region's history and values.

nghệ thuật ossetic phản ánh lịch sử và giá trị của khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay