ossetic language
ngôn ngữ осетин
ossetic culture
văn hóa осетин
ossetic people
nhân dân осетин
ossetic traditions
truyền thống осетин
ossetic heritage
di sản осетин
ossetic music
âm nhạc осетин
ossetic history
lịch sử осетин
ossetic folklore
truyền thuyết dân gian осетин
ossetic identity
danh tính осетин
ossetic art
nghệ thuật осетин
the ossetic language has unique grammatical features.
ngôn ngữ ossetic có những đặc điểm ngữ pháp độc đáo.
many ossetic traditions are still practiced today.
nhiều truyền thống ossetic vẫn còn được thực hành ngày nay.
ossetic folklore includes rich storytelling.
truyền thuyết dân gian ossetic bao gồm những câu chuyện kể phong phú.
she studied the ossetic culture for her thesis.
cô ấy đã nghiên cứu văn hóa ossetic cho luận án của mình.
the ossetic people celebrate their heritage proudly.
những người ossetic tự hào trân trọng di sản của họ.
ossetic music features traditional instruments.
âm nhạc ossetic có các nhạc cụ truyền thống.
he is fluent in both russian and ossetic.
anh ấy thông thạo cả tiếng nga và tiếng ossetic.
the ossetic community is known for its hospitality.
cộng đồng ossetic nổi tiếng với sự hiếu khách.
learning ossetic can be challenging but rewarding.
học tiếng ossetic có thể là một thử thách nhưng đáng khen thưởng.
ossetic art reflects the region's history and values.
nghệ thuật ossetic phản ánh lịch sử và giá trị của khu vực.
ossetic language
ngôn ngữ осетин
ossetic culture
văn hóa осетин
ossetic people
nhân dân осетин
ossetic traditions
truyền thống осетин
ossetic heritage
di sản осетин
ossetic music
âm nhạc осетин
ossetic history
lịch sử осетин
ossetic folklore
truyền thuyết dân gian осетин
ossetic identity
danh tính осетин
ossetic art
nghệ thuật осетин
the ossetic language has unique grammatical features.
ngôn ngữ ossetic có những đặc điểm ngữ pháp độc đáo.
many ossetic traditions are still practiced today.
nhiều truyền thống ossetic vẫn còn được thực hành ngày nay.
ossetic folklore includes rich storytelling.
truyền thuyết dân gian ossetic bao gồm những câu chuyện kể phong phú.
she studied the ossetic culture for her thesis.
cô ấy đã nghiên cứu văn hóa ossetic cho luận án của mình.
the ossetic people celebrate their heritage proudly.
những người ossetic tự hào trân trọng di sản của họ.
ossetic music features traditional instruments.
âm nhạc ossetic có các nhạc cụ truyền thống.
he is fluent in both russian and ossetic.
anh ấy thông thạo cả tiếng nga và tiếng ossetic.
the ossetic community is known for its hospitality.
cộng đồng ossetic nổi tiếng với sự hiếu khách.
learning ossetic can be challenging but rewarding.
học tiếng ossetic có thể là một thử thách nhưng đáng khen thưởng.
ossetic art reflects the region's history and values.
nghệ thuật ossetic phản ánh lịch sử và giá trị của khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay