ossicles

[US]/[ˈɒsɪklz]/
[UK]/[ˈɒsɪklz]/
Frequency: Very High

Translation

n. ba xương nhỏ trong mỗi tai giữa: xương búa, xương đai, và xương nhĩ.
n., số nhiều. Một trong những xương nhỏ trong tai giữa.

Phrases & Collocations

ossicles vibrate

những xương nhĩ rung động

damaged ossicles

những xương nhĩ bị tổn thương

ossicles connect

những xương nhĩ nối với nhau

three ossicles

ba xương nhĩ

ossicles transmit

những xương nhĩ truyền dẫn

ossicle chain

chuỗi xương nhĩ

ossicles amplify

những xương nhĩ khuếch đại

examining ossicles

kiểm tra xương nhĩ

ossicles function

chức năng của xương nhĩ

ossicles move

những xương nhĩ di chuyển

Example Sentences

the ossicles in the middle ear amplify sound vibrations.

Các xương chũm chọe ở tai giữa khuếch đại các rung động âm thanh.

damage to the ossicles can lead to hearing loss.

Hỏng hóc các xương chũm chọe có thể dẫn đến mất thính lực.

the three ossicles – malleus, incus, and stapes – work together.

Ba xương chũm chọe – xương đe, xương búa và xương镫 – làm việc cùng nhau.

an otolaryngologist might examine the ossicles during a checkup.

Một bác sĩ tai mũi họng có thể kiểm tra các xương chũm chọe trong một cuộc khám sức khỏe.

stapes is the smallest bone in the human body, one of the ossicles.

Xương镫 là xương nhỏ nhất trong cơ thể người, một trong các xương chũm chọe.

ossicles transmit sound vibrations to the cochlea.

Các xương chũm chọe truyền các rung động âm thanh đến ốc tai.

surgical procedures sometimes involve the ossicles to improve hearing.

Các thủ thuật phẫu thuật đôi khi liên quan đến các xương chũm chọe để cải thiện thính lực.

the malleus, incus, and stapes are collectively known as the ossicles.

Xương đe, xương búa và xương镫 được gọi chung là các xương chũm chọe.

ossicles efficiently transfer mechanical energy from the eardrum.

Các xương chũm chọe chuyển đổi hiệu quả năng lượng cơ học từ màng nhĩ.

understanding the function of the ossicles is crucial for audiology.

Hiểu chức năng của các xương chũm chọe là rất quan trọng đối với thính học.

a conductive hearing loss can result from ossicles dysfunction.

Mất thính lực dẫn truyền có thể xảy ra do sự suy giảm chức năng của các xương chũm chọe.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now