| số nhiều | ossuaries |
bone ossuary
xương ổ
ossuary site
khu vực chứa xương
ossuary chamber
buồng chứa xương
ossuary burial
tang mộ xương
ossuary remains
phần còn lại của xương
historic ossuary
ổ xương lịch sử
ossuary discovery
phát hiện về ổ xương
ossuary collection
thùng chứa xương
ossuary artifacts
các hiện vật từ ổ xương
ossuary exhibition
triển lãm về ổ xương
the ossuary contained the remains of thousands of people.
di cốt chứa đựng di hài của hàng ngàn người.
visiting the ossuary was a haunting experience.
viếng thăm di cốt là một trải nghiệm ám ảnh.
the ossuary is a reminder of the past.
di cốt là lời nhắc nhở về quá khứ.
many cultures have their own traditions regarding ossuaries.
nhiều nền văn hóa có truyền thống của riêng họ liên quan đến di cốt.
the ossuary was decorated with intricate designs.
di cốt được trang trí bằng những hoa văn phức tạp.
scholars study ossuaries to learn about ancient burial practices.
các học giả nghiên cứu di cốt để tìm hiểu về các phương pháp chôn cất cổ đại.
some ossuaries are located beneath churches.
một số di cốt nằm dưới các nhà thờ.
the ossuary served as a final resting place for many.
di cốt là nơi an nghỉ cuối cùng của nhiều người.
in the ossuary, bones were arranged in artistic patterns.
trong di cốt, xương được sắp xếp thành các họa tiết nghệ thuật.
tourists are often fascinated by the history of the ossuary.
khách du lịch thường bị thu hút bởi lịch sử của di cốt.
bone ossuary
xương ổ
ossuary site
khu vực chứa xương
ossuary chamber
buồng chứa xương
ossuary burial
tang mộ xương
ossuary remains
phần còn lại của xương
historic ossuary
ổ xương lịch sử
ossuary discovery
phát hiện về ổ xương
ossuary collection
thùng chứa xương
ossuary artifacts
các hiện vật từ ổ xương
ossuary exhibition
triển lãm về ổ xương
the ossuary contained the remains of thousands of people.
di cốt chứa đựng di hài của hàng ngàn người.
visiting the ossuary was a haunting experience.
viếng thăm di cốt là một trải nghiệm ám ảnh.
the ossuary is a reminder of the past.
di cốt là lời nhắc nhở về quá khứ.
many cultures have their own traditions regarding ossuaries.
nhiều nền văn hóa có truyền thống của riêng họ liên quan đến di cốt.
the ossuary was decorated with intricate designs.
di cốt được trang trí bằng những hoa văn phức tạp.
scholars study ossuaries to learn about ancient burial practices.
các học giả nghiên cứu di cốt để tìm hiểu về các phương pháp chôn cất cổ đại.
some ossuaries are located beneath churches.
một số di cốt nằm dưới các nhà thờ.
the ossuary served as a final resting place for many.
di cốt là nơi an nghỉ cuối cùng của nhiều người.
in the ossuary, bones were arranged in artistic patterns.
trong di cốt, xương được sắp xếp thành các họa tiết nghệ thuật.
tourists are often fascinated by the history of the ossuary.
khách du lịch thường bị thu hút bởi lịch sử của di cốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay