osteostracans

[Mỹ]/ˌɒstiəˈstreɪkənz/
[Anh]/ˌɑːstiəˈstreɪkənz/

Dịch

n. (số nhiều) Một nhóm cá không hàm đã tuyệt chủng có lớp xương bọc đầu sống vào thời kỳ Silurian và Devonian.

Cụm từ & Cách kết hợp

extinct osteostracans

những loài osteostracans đã tuyệt chủng

fossilized osteostracan

loài osteostracans hóa thạch

ancient osteostracans

những loài osteostracans cổ đại

devonian osteostracans

những loài osteostracans thời đại Devon

early osteostracans

những loài osteostracans sơ khai

osteostracan morphology

đặc điểm hình thái của osteostracans

jawless osteostracans

những loài osteostracans không có hàm

osteostracan fossils

các hóa thạch của osteostracans

osteostracan headshield

khối đầu của osteostracans

Câu ví dụ

paleontologists have discovered well-preserved osteostracan fossils in the devonian strata.

Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện thấy các hóa thạch osteostracan được bảo tồn tốt trong tầng đá devonian.

osteostracans were primitive jawless fish that lived during the silurian and devonian periods.

Osteostracan là những loài cá không hàm nguyên thủy sống vào kỷ Silua và kỷ Devon.

the unique anatomy of osteostracans provides important insights into early vertebrate evolution.

Anatomy đặc biệt của osteostracan cung cấp những hiểu biết quan trọng về sự tiến hóa của động vật có xương sống sơ khai.

researchers are studying osteostracan morphology to understand the development of paired fins.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hình thái của osteostracan để hiểu về sự phát triển của các鳍 cặp.

fossil evidence suggests that osteostracans were active swimmers in ancient seas.

Bằng chứng hóa thạch cho thấy osteostracan là những loài bơi lội tích cực trong các đại dương cổ đại.

the classification of osteostracans has been debated among scientists for decades.

Việc phân loại osteostracan đã được các nhà khoa học tranh luận trong nhiều thập kỷ.

osteostracans possessed a distinctive bony shield covering their head region.

Osteostracan có một lớp giáp xương đặc trưng bao phủ vùng đầu.

some species of osteostracans exhibited elaborate ornamentation on their dorsal surface.

Một số loài osteostracan thể hiện các họa tiết trang trí tinh xảo trên bề mặt lưng.

the evolutionary significance of osteostracans lies in their relationship to jawed vertebrates.

Ý nghĩa tiến hóa của osteostracan nằm ở mối quan hệ của chúng với các loài động vật có xương sống có hàm.

comparative anatomy of osteostracans helps researchers reconstruct ancient marine ecosystems.

Anatomy so sánh của osteostracan giúp các nhà nghiên cứu tái tạo lại các hệ sinh thái biển cổ đại.

exceptional specimens of osteostracans have been found in the sedimentary deposits of china and canada.

Các mẫu osteostracan đặc biệt đã được tìm thấy trong các trầm tích của Trung Quốc và Canada.

new imaging techniques have revealed previously unknown details about osteostracan sensory systems.

Các kỹ thuật hình ảnh mới đã tiết lộ những chi tiết chưa từng biết về hệ thống cảm giác của osteostracan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay