| số nhiều | ostracodas |
ostracoda species
loài giáp xác
freshwater ostracoda
giáp xác nước ngọt
marine ostracoda
giáp xác biển
ostracoda fossils
thạch hóa giáp xác
ostracoda assemblage
đa dạng giáp xác
ostracoda fauna
động vật giáp xác
ostracoda ecology
địa lý sinh học giáp xác
studying ostracoda
nghiên cứu giáp xác
ostracoda research
nghiên cứu giáp xác
ostracoda habitat
môi trường sống của giáp xác
ostracoda species
loài giáp xác
freshwater ostracoda
giáp xác nước ngọt
marine ostracoda
giáp xác biển
ostracoda fossils
thạch hóa giáp xác
ostracoda assemblage
đa dạng giáp xác
ostracoda fauna
động vật giáp xác
ostracoda ecology
địa lý sinh học giáp xác
studying ostracoda
nghiên cứu giáp xác
ostracoda research
nghiên cứu giáp xác
ostracoda habitat
môi trường sống của giáp xác
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay