you must follow the instructions; otherwise, you will face consequences.
Bạn phải tuân theo các chỉ dẫn; nếu không, bạn sẽ phải đối mặt với hậu quả.
otherwise known as the dark knight, batman protects gotham city.
được biết đến với cái tên Người Dơi Đen, Batman bảo vệ thành phố Gotham.
the contract states that payment must be received within thirty days, or otherwise legal action will be taken.
hợp đồng nêu rõ rằng khoản thanh toán phải được nhận trong vòng ba mươi ngày, nếu không sẽ có hành động pháp lý được thực hiện.
but otherwise, the project is progressing smoothly according to plan.
nếu không, dự án đang tiến hành suôn sẻ theo kế hoạch.
he was otherwise engaged in important meetings all afternoon.
anh ấy đã tham gia các cuộc họp quan trọng suốt buổi chiều.
please confirm your attendance; otherwise, we cannot reserve your seat.
vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn; nếu không, chúng tôi không thể giữ chỗ cho bạn.
the weather was cold, otherwise perfect for the outdoor ceremony.
thời tiết lạnh, nhưng nếu không thì hoàn hảo cho lễ nghi ngoài trời.
they would otherwise have missed the deadline by a significant margin.
họ sẽ đã bỏ lỡ hạn chót một cách đáng kể nếu không.
otherwise than through official channels, applications will not be accepted.
ngoài ra, các đơn đăng ký sẽ không được chấp nhận nếu không qua các kênh chính thức.
the government warned citizens to evacuate, otherwise they would be putting themselves in danger.
chính phủ đã cảnh báo người dân phải sơ tán, nếu không họ sẽ tự đặt mình vào tình huống nguy hiểm.
she appears quiet, but otherwise she is quite outspoken and confident.
cô ấy trông im lặng, nhưng nếu không thì cô ấy khá thẳng thắn và tự tin.
unless otherwise specified, all prices include taxes and fees.
trừ khi có quy định khác, tất cả các giá cả đều bao gồm thuế và phí.
he is otherwise healthy despite his advanced age.
anh ấy khỏe mạnh, bất chấp tuổi tác cao.
you must follow the instructions; otherwise, you will face consequences.
Bạn phải tuân theo các chỉ dẫn; nếu không, bạn sẽ phải đối mặt với hậu quả.
otherwise known as the dark knight, batman protects gotham city.
được biết đến với cái tên Người Dơi Đen, Batman bảo vệ thành phố Gotham.
the contract states that payment must be received within thirty days, or otherwise legal action will be taken.
hợp đồng nêu rõ rằng khoản thanh toán phải được nhận trong vòng ba mươi ngày, nếu không sẽ có hành động pháp lý được thực hiện.
but otherwise, the project is progressing smoothly according to plan.
nếu không, dự án đang tiến hành suôn sẻ theo kế hoạch.
he was otherwise engaged in important meetings all afternoon.
anh ấy đã tham gia các cuộc họp quan trọng suốt buổi chiều.
please confirm your attendance; otherwise, we cannot reserve your seat.
vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn; nếu không, chúng tôi không thể giữ chỗ cho bạn.
the weather was cold, otherwise perfect for the outdoor ceremony.
thời tiết lạnh, nhưng nếu không thì hoàn hảo cho lễ nghi ngoài trời.
they would otherwise have missed the deadline by a significant margin.
họ sẽ đã bỏ lỡ hạn chót một cách đáng kể nếu không.
otherwise than through official channels, applications will not be accepted.
ngoài ra, các đơn đăng ký sẽ không được chấp nhận nếu không qua các kênh chính thức.
the government warned citizens to evacuate, otherwise they would be putting themselves in danger.
chính phủ đã cảnh báo người dân phải sơ tán, nếu không họ sẽ tự đặt mình vào tình huống nguy hiểm.
she appears quiet, but otherwise she is quite outspoken and confident.
cô ấy trông im lặng, nhưng nếu không thì cô ấy khá thẳng thắn và tự tin.
unless otherwise specified, all prices include taxes and fees.
trừ khi có quy định khác, tất cả các giá cả đều bao gồm thuế và phí.
he is otherwise healthy despite his advanced age.
anh ấy khỏe mạnh, bất chấp tuổi tác cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay