otic device
thiết bị tai
otic medication
thuốc nhỏ tai
otic solution
dung dịch nhỏ tai
otic drops
viên nhỏ tai
otic examination
khám tai
otic surgery
phẫu thuật tai
otic symptoms
triệu chứng tai
otic health
sức khỏe tai
otic disorders
rối loạn tai
otic care
chăm sóc tai
she has an otic condition that requires regular check-ups.
Cô ấy có một tình trạng tai giữa cần kiểm tra thường xuyên.
the otic nerve plays a crucial role in hearing.
Dây thần kinh tai giữa đóng vai trò quan trọng trong việc nghe.
he was diagnosed with an otic infection last week.
Anh ấy được chẩn đoán bị nhiễm trùng tai giữa tuần trước.
otic medications can help alleviate the symptoms.
Các loại thuốc điều trị tai giữa có thể giúp giảm các triệu chứng.
she is studying otic anatomy in her medical class.
Cô ấy đang học giải phẫu học tai giữa trong lớp học y khoa của mình.
the doctor explained the otic examination process.
Bác sĩ đã giải thích quy trình kiểm tra tai giữa.
he experienced otic discomfort after the concert.
Anh ấy cảm thấy khó chịu ở tai sau buổi hòa nhạc.
otic health is essential for overall well-being.
Sức khỏe của tai giữa rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
she received otic therapy to improve her hearing.
Cô ấy đã được điều trị bằng liệu pháp tai giữa để cải thiện khả năng nghe của mình.
the otic specialist recommended a hearing aid.
Bác sĩ chuyên khoa tai giữa khuyên dùng máy trợ thính.
otic device
thiết bị tai
otic medication
thuốc nhỏ tai
otic solution
dung dịch nhỏ tai
otic drops
viên nhỏ tai
otic examination
khám tai
otic surgery
phẫu thuật tai
otic symptoms
triệu chứng tai
otic health
sức khỏe tai
otic disorders
rối loạn tai
otic care
chăm sóc tai
she has an otic condition that requires regular check-ups.
Cô ấy có một tình trạng tai giữa cần kiểm tra thường xuyên.
the otic nerve plays a crucial role in hearing.
Dây thần kinh tai giữa đóng vai trò quan trọng trong việc nghe.
he was diagnosed with an otic infection last week.
Anh ấy được chẩn đoán bị nhiễm trùng tai giữa tuần trước.
otic medications can help alleviate the symptoms.
Các loại thuốc điều trị tai giữa có thể giúp giảm các triệu chứng.
she is studying otic anatomy in her medical class.
Cô ấy đang học giải phẫu học tai giữa trong lớp học y khoa của mình.
the doctor explained the otic examination process.
Bác sĩ đã giải thích quy trình kiểm tra tai giữa.
he experienced otic discomfort after the concert.
Anh ấy cảm thấy khó chịu ở tai sau buổi hòa nhạc.
otic health is essential for overall well-being.
Sức khỏe của tai giữa rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
she received otic therapy to improve her hearing.
Cô ấy đã được điều trị bằng liệu pháp tai giữa để cải thiện khả năng nghe của mình.
the otic specialist recommended a hearing aid.
Bác sĩ chuyên khoa tai giữa khuyên dùng máy trợ thính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay