ouakari monkey
khỉ húi chuột
ouakari habitat
môi trường sống của khỉ húi chuột
ouakari species
loài khỉ húi chuột
ouakari diet
chế độ ăn của khỉ húi chuột
ouakari conservation
bảo tồn khỉ húi chuột
ouakari behavior
hành vi của khỉ húi chuột
ouakari group
nhóm khỉ húi chuột
ouakari population
dân số khỉ húi chuột
ouakari research
nghiên cứu về khỉ húi chuột
ouakari habitat loss
mất môi trường sống của khỉ húi chuột
ouakari monkeys are known for their vibrant red faces.
Những con khỉ ouakari nổi tiếng với khuôn mặt màu đỏ rực rỡ.
scientists study the behavior of ouakari in their natural habitat.
Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của khỉ ouakari trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
the ouakari is a unique species found in the amazon rainforest.
Khỉ ouakari là một loài đặc biệt được tìm thấy trong rừng nhiệt đới Amazon.
conservation efforts are crucial for the survival of the ouakari.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của khỉ ouakari.
ouakari monkeys primarily eat fruits and seeds.
Khỉ ouakari chủ yếu ăn trái cây và hạt.
many tourists visit the amazon to see the ouakari in the wild.
Nhiều du khách đến thăm Amazon để nhìn thấy khỉ ouakari trong tự nhiên.
the social structure of ouakari groups is quite complex.
Cấu trúc xã hội của các nhóm khỉ ouakari khá phức tạp.
researchers have documented the vocalizations of ouakari monkeys.
Các nhà nghiên cứu đã ghi lại các âm thanh của khỉ ouakari.
habitat destruction poses a threat to the ouakari population.
Sự phá hủy môi trường sống gây ra mối đe dọa cho quần thể khỉ ouakari.
ouakari monkeys are often seen swinging through the trees.
Khỉ ouakari thường được nhìn thấy đu đưa trên cây.
ouakari monkey
khỉ húi chuột
ouakari habitat
môi trường sống của khỉ húi chuột
ouakari species
loài khỉ húi chuột
ouakari diet
chế độ ăn của khỉ húi chuột
ouakari conservation
bảo tồn khỉ húi chuột
ouakari behavior
hành vi của khỉ húi chuột
ouakari group
nhóm khỉ húi chuột
ouakari population
dân số khỉ húi chuột
ouakari research
nghiên cứu về khỉ húi chuột
ouakari habitat loss
mất môi trường sống của khỉ húi chuột
ouakari monkeys are known for their vibrant red faces.
Những con khỉ ouakari nổi tiếng với khuôn mặt màu đỏ rực rỡ.
scientists study the behavior of ouakari in their natural habitat.
Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của khỉ ouakari trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
the ouakari is a unique species found in the amazon rainforest.
Khỉ ouakari là một loài đặc biệt được tìm thấy trong rừng nhiệt đới Amazon.
conservation efforts are crucial for the survival of the ouakari.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của khỉ ouakari.
ouakari monkeys primarily eat fruits and seeds.
Khỉ ouakari chủ yếu ăn trái cây và hạt.
many tourists visit the amazon to see the ouakari in the wild.
Nhiều du khách đến thăm Amazon để nhìn thấy khỉ ouakari trong tự nhiên.
the social structure of ouakari groups is quite complex.
Cấu trúc xã hội của các nhóm khỉ ouakari khá phức tạp.
researchers have documented the vocalizations of ouakari monkeys.
Các nhà nghiên cứu đã ghi lại các âm thanh của khỉ ouakari.
habitat destruction poses a threat to the ouakari population.
Sự phá hủy môi trường sống gây ra mối đe dọa cho quần thể khỉ ouakari.
ouakari monkeys are often seen swinging through the trees.
Khỉ ouakari thường được nhìn thấy đu đưa trên cây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay