ousel

[Mỹ]/ˈaʊ.zəl/
[Anh]/ˈaʊ.zəl/

Dịch

n. chim nhỏ của họ thrush; một thuật ngữ khác cho chim sáo.
Word Forms
số nhiềuousels

Cụm từ & Cách kết hợp

black ousel

ousel đen

ring ousel

ousel vành

field ousel

ousel đồng

water ousel

ousel nước

red ousel

ousel đỏ

mountain ousel

ousel núi

song ousel

ousel hót

eastern ousel

ousel phương đông

western ousel

ousel phương tây

common ousel

ousel thông thường

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay